So sánh Xe máy điện TAILG T71 vs Xe máy điện TAILG Vario
-13%
Xe máy điện TAILG T71
26.840.000₫
32.800.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đườngLên đến 150 km / 1 lần sạc đầy
- Tốc độ45 - 60 km/h
- Động cơĐiện một chiều không chổi than (BLDC)
-11%
Xe máy điện TAILG Vario
21.990.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đườngLên đến 60 đến 80km / 1 lần sạc đầy
- Tốc độ45 - 60 km/h
- Động cơĐiện một chiều không chổi than (BLDC)
Chênh lệch giá: 4.850.000₫ — Xe máy điện TAILG Vario rẻ hơn.
2/13 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện TAILG T71 | Xe máy điện TAILG Vario |
|---|---|---|
| Hạng mục | ||
| Động cơ | Điện một chiều không chổi than (BLDC) | Điện một chiều không chổi than (BLDC) |
| Công suất định mức | 1.200W - 2.000W | 1.200W - 2.000W |
| Vận tốc tối đa | 45 - 60 km/h | 45 - 60 km/h |
| Quãng đường di chuyển | Lên đến 150 km / 1 lần sạc đầy | Lên đến 60 đến 80km / 1 lần sạc đầy |
| Nguồn điện | 6 bình ắc quy 72V - 23Ah (hoặc tùy chọn pin LFP) | 6 bình ắc quy 72V - 23Ah (hoặc tùy chọn pin LFP) |
| Thời gian sạc | 6 - 10 tiếng (Tự động ngắt khi đầy) | 8 - 12 tiếng (Tự động ngắt khi đầy) |
| Kích thước | 1.955 × 685 × 1.115 mm | 1.955 × 685 × 1.115 mm |
| Chiều cao yên | 770 mm | 770 mm |
| Trọng lượng xe | 145 - 150 kg | 145 - 150 kg |
| Tải trọng tối đa | 150 - 200 kg | 150 - 200 kg |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa trước và sau | Phanh đĩa trước và sau |
| Lốp xe | Lốp không săm (Trước: 90/90-14, Sau: 100/80-14) | Lốp không săm (Trước: 90/90-14, Sau: 100/80-14) |
| Giảm xóc | Thủy lực 5 cấp độ | Thủy lực 5 cấp độ |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe máy điện TAILG T71
Xe máy điện TAILG Vario
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

