So sánh Xe máy điện Takashi Noza One vs Xe máy điện Takashi Xplus
Chênh lệch giá: 1.510.000₫ — Xe máy điện Takashi Xplus rẻ hơn.
8/13 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Takashi Noza One | Xe máy điện Takashi Xplus |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Bảo vệ dòng | 30+/-2A | 30+/-1A |
| Bảo vệ tụt áp | 52+/-0.5V | 52.5+/-0.5V |
| Lốp | Không săm (90-90-10mm) | Không săm (90-90-12mm) |
| Phanh trước/Phanh sau | Phanh đĩa trước/phanh sau tang trống | Phanh đĩa trước/phanh sau tang trống |
| Dung tích bình | 60V/20A | 60V/20A |
| Trọng lượng xe | 96kg | 99kg |
| Tải trọng | 120kg | 229kg |
| Vận tốc tối đa | 55km/h | 50km/h |
| Chiều cao yên | 740 mm | 760 mm |
| Chiều dài – Chiều rộng – Chiều cao | 1765x700x1150mm | 1800x760x1090mm |
| IC | 12 ống đúc không dây | 12 ống đúc không dây |
| Quãng đường tối đa (điều kiện lý tưởng) | 80km | 80km |
| Thẻ NFC | Có | Có |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

