So sánh Xe máy điện TH CEO VAR AS đèn tròn vs Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited

Xe máy điện TH CEO VAR AS đèn tròn -10%

Xe máy điện TH CEO VAR AS đèn tròn

15.990.000₫ 16.900.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường60 - 70km/1lần sạc
  • Tốc độ1000w/v/ph
  • Ắc quy1 Năm
  • Động cơ1000w, 3 pha, một chiều không chổi than
Xem chi tiết
Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited

Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited

26.900.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường134 km với 1 pin; 262 km với 2 pin
  • Tốc độ70 km/h
  • Ắc quyLFP
  • Động cơInhub
Xem chi tiết

Chênh lệch giá: 10.910.000₫ — Xe máy điện TH CEO VAR AS đèn tròn rẻ hơn.

0/65 thông số khác nhau
Thông số Xe máy điện TH CEO VAR AS đèn tròn Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited
THÔNG TIN CHUNG
Xuất xứ Việt Nam và Trung Quốc —
Bảo hành Khung 3 Năm —
Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển 1 Năm —
NGOẠI HÌNH
Chiều dài x rộng x cao 1750mm x 710mm x 1110mm —
Chiều dài cơ sở 1260mm —
Cỡ lốp trước 3.50-10 —
Cớ lốp sau 3.50-10 —
Màu sắc có bán Đen, đỏ, xanh đen, trắng —
TÍNH NĂNG
Động cơ 1000w, 3 pha, một chiều không chổi than —
Công suất lớn nhât/tốc độ quay 1000w/v/ph —
Cách thức thao tác Tự động —
Quãng đường di chuyển 60 - 70km/1lần sạc —
Vận tốc tối đa 40 - 50km/h —
Khản năng chở nặng 225kg —
Số người cho phép chớ 2người —
Bảo vệ tụt áp 51v —
PHỤ KIỆN XE
Ắc quy 60v - 20a —
Sạc điện 10 - 12h —
Board 1000W —
Khung Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện —
Cốp xe Rộng rãi, có khóa —
Gương Một cặp —
Khóa 2 bộ —
Sổ bảo hành 1 cuốn —
Tay ga Làm việc ở một chế độ —
Lốp Không săm —
Đèn pha Hoạt động ở hai chế độ —
Phanh trước Phanh đĩa —
Phanh sau Phanh kiểu tang trống —
THÔNG TIN KHÁC
Trọng lượng xe 95kg —
Phân bổ bánh trước 40kg —
Phân bổ bánh sau 55kg —
Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc 1200w —
Điện áp 220v - 50hz —
Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc ≤ 0.5 kw —
Leo dốc 300 —
Điện áp động cơ 60V —
Màu sắc có bán — Xanh Cẩm Thạch; Trắng Sữa
Hạng mục — Thông số
Công suất danh định — 1.500 W
Công suất tối đa — 2.250 W
Tốc độ tối đa — 70 km/h
Chống nước động cơ — IP67
Loại pin — LFP
Pin tiêu chuẩn — 2,4 kWh
Pin phụ — Tùy chọn thêm 1 pin 2,4 kWh
Bộ sạc — 400 W
Thời gian sạc tiêu chuẩn — Khoảng 6,5 giờ từ 0%
Vị trí pin — Dưới sàn để chân; pin phụ đặt trong cốp
Quãng đường tiêu chuẩn — 134 km với 1 pin; 262 km với 2 pin
Quãng đường hỗn hợp — 86 km với 1 pin; 169 km với 2 pin
Giảm xóc trước — Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Giảm xóc sau — Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực
Phanh trước/sau — Phanh đĩa / phanh cơ
Khoảng cách trục bánh — 1.295 mm
Dung tích cốp — 35 lít; 16 lít khi lắp pin phụ
Kích thước D × R × C — 1.856 × 675 × 1.133 mm
Khoảng sáng gầm — 133 mm
Chiều cao yên — 770 mm
Lốp trước/sau — 90/90-12 / 90/90-12
Trọng lượng xe và pin — 92 kg; 110 kg khi lắp pin phụ
Đèn xi nhan/đèn hậu — LED
VẬN HÀNH
Động cơ — Inhub
KÍCH THƯỚC & KHUNG
Tải trọng — 130 kg
AN TOÀN & TIỆN NGHI
Đèn pha — LED Projector

Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.