So sánh Xe máy điện VinFast Evo Grand II vs Xe máy điện VinFast Evo Grand II
Xe máy điện VinFast Evo Grand II
25.900.000₫
- Quãng đường134 km / 1 pin; 262 km / 2 pin
- Tốc độ70 km/h
- Ắc quyLFP
- Động cơInhub
Xe máy điện VinFast Evo Grand II
25.900.000₫
- Quãng đường134 km / 1 pin; 262 km / 2 pin
- Tốc độ70 km/h
- Ắc quyLFP
- Động cơInhub
0/17 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện VinFast Evo Grand II | Xe máy điện VinFast Evo Grand II |
|---|---|---|
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | Inhub | Inhub |
| KÍCH THƯỚC & KHUNG | ||
| Tải trọng | 130 kg | 130 kg |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Màu sắc có bán | Trắng Ngọc Trai; Xanh Cẩm Thạch; Đỏ Ánh Kim | Trắng Ngọc Trai; Xanh Cẩm Thạch; Đỏ Ánh Kim |
| Công suất danh định | 1.500 W | 1.500 W |
| Công suất tối đa | 2.250 W | 2.250 W |
| Tốc độ tối đa | 70 km/h | 70 km/h |
| Chuẩn chống nước động cơ | IP67 | IP67 |
| Loại pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 2,4 kWh; tùy chọn thêm 1 pin 2,4 kWh | 2,4 kWh; tùy chọn thêm 1 pin 2,4 kWh |
| Thời gian sạc | Khoảng 6,5 giờ từ 0% theo tài liệu | Khoảng 6,5 giờ từ 0% theo tài liệu |
| Bộ sạc | 400 W | 400 W |
| Quãng đường tiêu chuẩn | 134 km / 1 pin; 262 km / 2 pin | 134 km / 1 pin; 262 km / 2 pin |
| Quãng đường hỗn hợp | 86 km / 1 pin; 169 km / 2 pin | 86 km / 1 pin; 169 km / 2 pin |
| Phanh trước / sau | Đĩa / cơ | Đĩa / cơ |
| Cốp | 35 lít; 16 lít khi lắp pin phụ | 35 lít; 16 lít khi lắp pin phụ |
| Kích thước | 1.856 × 675 × 1.133 mm | 1.856 × 675 × 1.133 mm |
| Chiều cao yên | 770 mm | 770 mm |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe máy điện VinFast Evo Grand II
Xe máy điện VinFast Evo Grand II
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

