So sánh Xe máy điện VinFast Evo Grand II vs Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited
Xe máy điện VinFast Evo Grand II
25.900.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường134 km / 1 pin; 262 km / 2 pin
- Tốc độ70 km/h
- Ắc quyLFP
- Động cơInhub
Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited
26.900.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường134 km với 1 pin; 262 km với 2 pin
- Tốc độ70 km/h
- Ắc quyLFP
- Động cơInhub
Chênh lệch giá: 1.000.000₫ — Xe máy điện VinFast Evo Grand II rẻ hơn.
3/34 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện VinFast Evo Grand II | Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited |
|---|---|---|
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | Inhub | Inhub |
| KÍCH THƯỚC & KHUNG | ||
| Tải trọng | 130 kg | 130 kg |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Màu sắc có bán | Trắng Ngọc Trai; Xanh Cẩm Thạch; Đỏ Ánh Kim | Xanh Cẩm Thạch; Trắng Sữa |
| Công suất danh định | 1.500 W | 1.500 W |
| Công suất tối đa | 2.250 W | 2.250 W |
| Tốc độ tối đa | 70 km/h | 70 km/h |
| Chuẩn chống nước động cơ | IP67 | — |
| Loại pin | LFP | LFP |
| Dung lượng pin | 2,4 kWh; tùy chọn thêm 1 pin 2,4 kWh | — |
| Thời gian sạc | Khoảng 6,5 giờ từ 0% theo tài liệu | — |
| Bộ sạc | 400 W | 400 W |
| Quãng đường tiêu chuẩn | 134 km / 1 pin; 262 km / 2 pin | 134 km với 1 pin; 262 km với 2 pin |
| Quãng đường hỗn hợp | 86 km / 1 pin; 169 km / 2 pin | 86 km với 1 pin; 169 km với 2 pin |
| Phanh trước / sau | Đĩa / cơ | — |
| Cốp | 35 lít; 16 lít khi lắp pin phụ | — |
| Kích thước | 1.856 × 675 × 1.133 mm | — |
| Chiều cao yên | 770 mm | 770 mm |
| Hạng mục | — | Thông số |
| Chống nước động cơ | — | IP67 |
| Pin tiêu chuẩn | — | 2,4 kWh |
| Pin phụ | — | Tùy chọn thêm 1 pin 2,4 kWh |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | — | Khoảng 6,5 giờ từ 0% |
| Vị trí pin | — | Dưới sàn để chân; pin phụ đặt trong cốp |
| Giảm xóc trước | — | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Giảm xóc sau | — | Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực |
| Phanh trước/sau | — | Phanh đĩa / phanh cơ |
| Khoảng cách trục bánh | — | 1.295 mm |
| Dung tích cốp | — | 35 lít; 16 lít khi lắp pin phụ |
| Kích thước D × R × C | — | 1.856 × 675 × 1.133 mm |
| Khoảng sáng gầm | — | 133 mm |
| Lốp trước/sau | — | 90/90-12 / 90/90-12 |
| Trọng lượng xe và pin | — | 92 kg; 110 kg khi lắp pin phụ |
| Đèn xi nhan/đèn hậu | — | LED |
| AN TOÀN & TIỆN NGHI | ||
| Đèn pha | — | LED Projector |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe máy điện VinFast Evo Grand II
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

