So sánh Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited vs Xe máy điện VinFast Kyo

Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited

Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited

26.900.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường134 km với 1 pin; 262 km với 2 pin
  • Tốc độ70 km/h
  • Ắc quyLFP
  • Động cơInhub
Xem chi tiết
Xe máy điện VinFast Kyo -15%

Xe máy điện VinFast Kyo

35.300.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường—
  • Tốc độ—
  • Ắc quy—
  • Động cơ—
Xem chi tiết

Chênh lệch giá: 8.400.000₫ — Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited rẻ hơn.

0/28 thông số khác nhau
Thông số Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited Xe máy điện VinFast Kyo
VẬN HÀNH
Động cơ Inhub —
KÍCH THƯỚC & KHUNG
Tải trọng 130 kg —
AN TOÀN & TIỆN NGHI
Đèn pha LED Projector —
THÔNG TIN KHÁC
Màu sắc có bán Xanh Cẩm Thạch; Trắng Sữa —
Hạng mục Thông số —
Công suất danh định 1.500 W —
Công suất tối đa 2.250 W —
Tốc độ tối đa 70 km/h —
Chống nước động cơ IP67 —
Loại pin LFP —
Pin tiêu chuẩn 2,4 kWh —
Pin phụ Tùy chọn thêm 1 pin 2,4 kWh —
Bộ sạc 400 W —
Thời gian sạc tiêu chuẩn Khoảng 6,5 giờ từ 0% —
Vị trí pin Dưới sàn để chân; pin phụ đặt trong cốp —
Quãng đường tiêu chuẩn 134 km với 1 pin; 262 km với 2 pin —
Quãng đường hỗn hợp 86 km với 1 pin; 169 km với 2 pin —
Giảm xóc trước Ống lồng, giảm chấn thủy lực —
Giảm xóc sau Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực —
Phanh trước/sau Phanh đĩa / phanh cơ —
Khoảng cách trục bánh 1.295 mm —
Dung tích cốp 35 lít; 16 lít khi lắp pin phụ —
Kích thước D × R × C 1.856 × 675 × 1.133 mm —
Khoảng sáng gầm 133 mm —
Chiều cao yên 770 mm —
Lốp trước/sau 90/90-12 / 90/90-12 —
Trọng lượng xe và pin 92 kg; 110 kg khi lắp pin phụ —
Đèn xi nhan/đèn hậu LED —

Video đánh giá

Xe máy điện VinFast Kyo

Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.