So sánh Xe máy điện VinFast Evo Grand Premia vs Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited

Xe máy điện VinFast Evo Grand Premia

Xe máy điện VinFast Evo Grand Premia

24.900.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường—
  • Tốc độ—
  • Ắc quy—
  • Động cơ—
Xem chi tiết
Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited

Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited

26.900.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường134 km với 1 pin; 262 km với 2 pin
  • Tốc độ70 km/h
  • Ắc quyLFP
  • Động cơInhub
Xem chi tiết

Chênh lệch giá: 2.000.000₫ — Xe máy điện VinFast Evo Grand Premia rẻ hơn.

0/28 thông số khác nhau
Thông số Xe máy điện VinFast Evo Grand Premia Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited
VẬN HÀNH
Động cơ — Inhub
KÍCH THƯỚC & KHUNG
Tải trọng — 130 kg
AN TOÀN & TIỆN NGHI
Đèn pha — LED Projector
THÔNG TIN KHÁC
Màu sắc có bán — Xanh Cẩm Thạch; Trắng Sữa
Hạng mục — Thông số
Công suất danh định — 1.500 W
Công suất tối đa — 2.250 W
Tốc độ tối đa — 70 km/h
Chống nước động cơ — IP67
Loại pin — LFP
Pin tiêu chuẩn — 2,4 kWh
Pin phụ — Tùy chọn thêm 1 pin 2,4 kWh
Bộ sạc — 400 W
Thời gian sạc tiêu chuẩn — Khoảng 6,5 giờ từ 0%
Vị trí pin — Dưới sàn để chân; pin phụ đặt trong cốp
Quãng đường tiêu chuẩn — 134 km với 1 pin; 262 km với 2 pin
Quãng đường hỗn hợp — 86 km với 1 pin; 169 km với 2 pin
Giảm xóc trước — Ống lồng, giảm chấn thủy lực
Giảm xóc sau — Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực
Phanh trước/sau — Phanh đĩa / phanh cơ
Khoảng cách trục bánh — 1.295 mm
Dung tích cốp — 35 lít; 16 lít khi lắp pin phụ
Kích thước D × R × C — 1.856 × 675 × 1.133 mm
Khoảng sáng gầm — 133 mm
Chiều cao yên — 770 mm
Lốp trước/sau — 90/90-12 / 90/90-12
Trọng lượng xe và pin — 92 kg; 110 kg khi lắp pin phụ
Đèn xi nhan/đèn hậu — LED

Video đánh giá

Xe máy điện VinFast Evo Grand Premia

Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.