So sánh Xe máy điện Vinfast EVO LITE NEO và Xe máy điện VinFast Feliz 2025
Xe máy điện Vinfast EVO LITE NEO
-
Màu sắc: Đen nhám, Đỏ tươi, Xanh tím than, Xanh rêu, Trắng ngọc trai
-
Thời gian sạc tiêu chuẩn: Sạc 220W - 10h đạt 100%
-
Loại động cơ: Inhub
-
Công suất danh định: 1200 W
-
Giảm xóc: Ống lồng-giảm chấn thủy lực; giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực
-
Loại ắc quy: 5 bình ắc quy 12V - 21Ah mắc nối tiếp
-
Dung lượng ắc quy: 1.26 kWh
-
Tốc độ tối đa: 49 km/h
-
Công suất lớn nhất: 1600 W
-
Trọng lượng: 105 kg bao gồm ắc quy
-
Dài x Rộng x Cao: 1806 x 678 x 1132 mm
-
Phanh trước và sau: Phanh đĩa/cơ
Xe máy điện VinFast Feliz 2025
- Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao: 1920mm x 694mm x 1140mm
- Đường kính bánh xe: Bánh trước: 90/90-14 ; Bánh sau: 120/70-14
- Chiều cao yên xe: 780 mm
- Hãng sản xuất: VinFast
- Vận tốc tối đa: 70 km/h
- Loại acquy: 01 Pin LFP 2.4 kWh
- Chở vật nặng: 130kg
- Quãng đường: 134km / 1 lần sạc (điều kiện tiêu chuẩn, vận tốc 30km/h)
- Trọng lượng xe: 102 kg bao gồm pin LFP
- Mầu sắc: Vàng cát, Trắng, Xám xi măng, Đen bóng, Xanh rêu
- Động cơ xe: Inhub 1800W (tối đa 2800W)
- Sạc điện: Sạc đầy tự ngắt
- Thời gian sạc: 6 tiếng 30 phút
- Vận hành: Tự động hoàn toàn
- Phanh: Phanh đĩa trước, Phanh cơ sau
- Giảm xóc: Ống lồng - giảm chấn thủy lực; giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực
- Bánh xe: Thép đúc
- Phụ kiện đi kèm: Gương, sạc
- Lốp: Không săm

