So sánh Xe máy điện Vinfast Ludo vs Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited
-12%
Xe máy điện Vinfast Ludo
16.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường70 - 80km/1lần sạc
- Tốc độ1100w/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơBOSCH 01030860
Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited
26.900.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường134 km với 1 pin; 262 km với 2 pin
- Tốc độ70 km/h
- Ắc quyLFP
- Động cơInhub
Chênh lệch giá: 10.900.000₫ — Xe máy điện Vinfast Ludo rẻ hơn.
0/69 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Vinfast Ludo | Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Vinfast | — |
| Số loại | VINFAST LUDO | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | — |
| Số chứng nhận | 0168/VAQ06-01/19-00 | — |
| Mã số khung | RPXM4LHLV?E?????? | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1700mm x 715mm x 1070mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 1157mm | — |
| Cỡ lốp trước | 70/90-14 | — |
| Cớ lốp sau | 80/90-14 | — |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh đen, trắng | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | BOSCH 01030860 | — |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | 1100w/v/ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường di chuyển | 70 - 80km/1lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 40 - 50km/h | — |
| Khản năng chở nặng | 198kg | — |
| Số người cho phép chớ | 2người | — |
| Bảo vệ tụt áp | 51v | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Pinlithium | 48v ( 50,4Vv- 22ah ) | — |
| Sạc điện | 4 - 6h | — |
| Board | 800W | — |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | — |
| Cốp xe | 22l | — |
| Gương | Một cặp | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | — |
| Lốp | Không săm | — |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | — |
| Phanh trước | Phanh đĩa | — |
| Phanh sau | Phanh tang trống | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 68kg | — |
| Phân bổ bánh trước | 28kg | — |
| Phân bổ bánh sau | 40kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 1200w | — |
| Điện áp | 220v - 50hz | — |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | — |
| Leo dốc | 300 | — |
| Điện áp động cơ | 60V | — |
| Màu sắc có bán | — | Xanh Cẩm Thạch; Trắng Sữa |
| Hạng mục | — | Thông số |
| Công suất danh định | — | 1.500 W |
| Công suất tối đa | — | 2.250 W |
| Tốc độ tối đa | — | 70 km/h |
| Chống nước động cơ | — | IP67 |
| Loại pin | — | LFP |
| Pin tiêu chuẩn | — | 2,4 kWh |
| Pin phụ | — | Tùy chọn thêm 1 pin 2,4 kWh |
| Bộ sạc | — | 400 W |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | — | Khoảng 6,5 giờ từ 0% |
| Vị trí pin | — | Dưới sàn để chân; pin phụ đặt trong cốp |
| Quãng đường tiêu chuẩn | — | 134 km với 1 pin; 262 km với 2 pin |
| Quãng đường hỗn hợp | — | 86 km với 1 pin; 169 km với 2 pin |
| Giảm xóc trước | — | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Giảm xóc sau | — | Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực |
| Phanh trước/sau | — | Phanh đĩa / phanh cơ |
| Khoảng cách trục bánh | — | 1.295 mm |
| Dung tích cốp | — | 35 lít; 16 lít khi lắp pin phụ |
| Kích thước D × R × C | — | 1.856 × 675 × 1.133 mm |
| Khoảng sáng gầm | — | 133 mm |
| Chiều cao yên | — | 770 mm |
| Lốp trước/sau | — | 90/90-12 / 90/90-12 |
| Trọng lượng xe và pin | — | 92 kg; 110 kg khi lắp pin phụ |
| Đèn xi nhan/đèn hậu | — | LED |
| VẬN HÀNH | ||
| Động cơ | — | Inhub |
| KÍCH THƯỚC & KHUNG | ||
| Tải trọng | — | 130 kg |
| AN TOÀN & TIỆN NGHI | ||
| Đèn pha | — | LED Projector |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe máy điện Vinfast Ludo
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

