So sánh Xe máy điện Vinfast Vero X vs Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited
Xe máy điện Vinfast Vero X
34.900.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường134km/ 1 pin262km/ 2 pin
- Tốc độ70km/h
- Ắc quyLFP
- Động cơInhub
Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited
26.900.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường134 km với 1 pin; 262 km với 2 pin
- Tốc độ70 km/h
- Ắc quyLFP
- Động cơInhub
Chênh lệch giá: 8.000.000₫ — Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited rẻ hơn.
0/51 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Vinfast Vero X | Xe máy điện VinFast Evo Grand Limited |
|---|---|---|
| VẬN HÀNH | ||
| Công suất | 2,4kWh | — |
| Thông số | Vinfast Vero X | — |
| Công suất định danh | 1500W | — |
| Công suất tối đa | 2250W | — |
| Loại động cơ | Inhub | — |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP67 | — |
| Tốc độ | 70km/h | — |
| Loại pin | LFP | — |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | 6.5h | — |
| Loại sạc | 400W | — |
| Vị trí lắp pin | Dưới sàn để chân, pin phụ đặt ở cốp | — |
| Quãng đường/ lần sạc | 134km/ 1 pin262km/ 2 pin | — |
| Giảm xóc trước | Ống lồng – giảm chấn thủy lực | — |
| Giảm xóc sau | Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực | — |
| Phanh trước/ sau | Phanh đĩa/ Cơ | — |
| Thể tích cốp | 35L (16L sau khi lắp pin phụ) | — |
| Dài x Rộng X Cao (mm) | 1658x690x1100 | — |
| Khoảng cách trục bánh trước sau (mm) | 1295 | — |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 133 | — |
| Chiều cao yên(mm) | 770 | — |
| Tải trọng (kg) | 130 | — |
| Kích thước lốp | 90/90-12 | — |
| Trọng lượng xe và pin (kg) | 92 (sau khi lắp pin là 112kg) | — |
| Động cơ | — | Inhub |
| KÍCH THƯỚC & KHUNG | ||
| Tải trọng | — | 130 kg |
| AN TOÀN & TIỆN NGHI | ||
| Đèn pha | — | LED Projector |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Màu sắc có bán | — | Xanh Cẩm Thạch; Trắng Sữa |
| Hạng mục | — | Thông số |
| Công suất danh định | — | 1.500 W |
| Công suất tối đa | — | 2.250 W |
| Tốc độ tối đa | — | 70 km/h |
| Chống nước động cơ | — | IP67 |
| Loại pin | — | LFP |
| Pin tiêu chuẩn | — | 2,4 kWh |
| Pin phụ | — | Tùy chọn thêm 1 pin 2,4 kWh |
| Bộ sạc | — | 400 W |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | — | Khoảng 6,5 giờ từ 0% |
| Vị trí pin | — | Dưới sàn để chân; pin phụ đặt trong cốp |
| Quãng đường tiêu chuẩn | — | 134 km với 1 pin; 262 km với 2 pin |
| Quãng đường hỗn hợp | — | 86 km với 1 pin; 169 km với 2 pin |
| Giảm xóc trước | — | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Giảm xóc sau | — | Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực |
| Phanh trước/sau | — | Phanh đĩa / phanh cơ |
| Khoảng cách trục bánh | — | 1.295 mm |
| Dung tích cốp | — | 35 lít; 16 lít khi lắp pin phụ |
| Kích thước D × R × C | — | 1.856 × 675 × 1.133 mm |
| Khoảng sáng gầm | — | 133 mm |
| Chiều cao yên | — | 770 mm |
| Lốp trước/sau | — | 90/90-12 / 90/90-12 |
| Trọng lượng xe và pin | — | 92 kg; 110 kg khi lắp pin phụ |
| Đèn xi nhan/đèn hậu | — | LED |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe máy điện Vinfast Vero X
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

