So sánh Xe máy điện Vinfast Vero X vs Xe máy điện Vinfast Vero X
Xe máy điện Vinfast Vero X
34.900.000₫
- Quãng đường134km/ 1 pin262km/ 2 pin
- Tốc độ70km/h
- Ắc quyLFP
- Động cơInhub
Xe máy điện Vinfast Vero X
34.900.000₫
- Quãng đường134km/ 1 pin262km/ 2 pin
- Tốc độ70km/h
- Ắc quyLFP
- Động cơInhub
0/23 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Vinfast Vero X | Xe máy điện Vinfast Vero X |
|---|---|---|
| VẬN HÀNH | ||
| Công suất | 2,4kWh | 2,4kWh |
| Thông số | Vinfast Vero X | Vinfast Vero X |
| Công suất định danh | 1500W | 1500W |
| Công suất tối đa | 2250W | 2250W |
| Loại động cơ | Inhub | Inhub |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP67 | IP67 |
| Tốc độ | 70km/h | 70km/h |
| Loại pin | LFP | LFP |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | 6.5h | 6.5h |
| Loại sạc | 400W | 400W |
| Vị trí lắp pin | Dưới sàn để chân, pin phụ đặt ở cốp | Dưới sàn để chân, pin phụ đặt ở cốp |
| Quãng đường/ lần sạc | 134km/ 1 pin262km/ 2 pin | 134km/ 1 pin262km/ 2 pin |
| Giảm xóc trước | Ống lồng – giảm chấn thủy lực | Ống lồng – giảm chấn thủy lực |
| Giảm xóc sau | Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực | Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực |
| Phanh trước/ sau | Phanh đĩa/ Cơ | Phanh đĩa/ Cơ |
| Thể tích cốp | 35L (16L sau khi lắp pin phụ) | 35L (16L sau khi lắp pin phụ) |
| Dài x Rộng X Cao (mm) | 1658x690x1100 | 1658x690x1100 |
| Khoảng cách trục bánh trước sau (mm) | 1295 | 1295 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 133 | 133 |
| Chiều cao yên(mm) | 770 | 770 |
| Tải trọng (kg) | 130 | 130 |
| Kích thước lốp | 90/90-12 | 90/90-12 |
| Trọng lượng xe và pin (kg) | 92 (sau khi lắp pin là 112kg) | 92 (sau khi lắp pin là 112kg) |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe máy điện Vinfast Vero X
Xe máy điện Vinfast Vero X
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

