So sánh Xe máy điện Xmen 2016 cũ vs Xe máy điện Vinfast Vero X
Xe máy điện Vinfast Vero X
34.900.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường134km/ 1 pin262km/ 2 pin
- Tốc độ70km/h
- Ắc quyLFP
- Động cơInhub
Chênh lệch giá: 27.900.000₫ — Xe máy điện Xmen 2016 cũ rẻ hơn.
0/23 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Xmen 2016 cũ | Xe máy điện Vinfast Vero X |
|---|---|---|
| VẬN HÀNH | ||
| Công suất | — | 2,4kWh |
| Thông số | — | Vinfast Vero X |
| Công suất định danh | — | 1500W |
| Công suất tối đa | — | 2250W |
| Loại động cơ | — | Inhub |
| Tiêu chuẩn chống nước | — | IP67 |
| Tốc độ | — | 70km/h |
| Loại pin | — | LFP |
| Thời gian sạc tiêu chuẩn | — | 6.5h |
| Loại sạc | — | 400W |
| Vị trí lắp pin | — | Dưới sàn để chân, pin phụ đặt ở cốp |
| Quãng đường/ lần sạc | — | 134km/ 1 pin262km/ 2 pin |
| Giảm xóc trước | — | Ống lồng – giảm chấn thủy lực |
| Giảm xóc sau | — | Giảm xóc đôi, giảm chấn thủy lực |
| Phanh trước/ sau | — | Phanh đĩa/ Cơ |
| Thể tích cốp | — | 35L (16L sau khi lắp pin phụ) |
| Dài x Rộng X Cao (mm) | — | 1658x690x1100 |
| Khoảng cách trục bánh trước sau (mm) | — | 1295 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | — | 133 |
| Chiều cao yên(mm) | — | 770 |
| Tải trọng (kg) | — | 130 |
| Kích thước lốp | — | 90/90-12 |
| Trọng lượng xe và pin (kg) | — | 92 (sau khi lắp pin là 112kg) |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe máy điện Vinfast Vero X
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

