So sánh Xe máy điện Yamaha Metis Q vs Xe máy điện yamaha NEO’S BFM4
-10%
Xe máy điện Yamaha Metis Q
19.000.000₫
19.500.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50 Km/1 lần sạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy48V - 20A
- Động cơ800W, 3 pha, Không chổi than
-10%
Xe máy điện yamaha NEO’S BFM4
50.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường60 - 80km/1lần sạc
- Tốc độ2.3 kW 138.3Nm tại 40rpm
- Ắc quy1 Năm
- Động cơĐộng cơ điện một chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 31.000.000₫ — Xe máy điện Yamaha Metis Q rẻ hơn.
0/67 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy điện Yamaha Metis Q | Xe máy điện yamaha NEO’S BFM4 |
|---|---|---|
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | Yamaha | — |
| Xuất xứ | Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | — |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1730mm×670mm×1106mm | — |
| Chiều cao yên xe | 750 mm | — |
| Đường kính bánh xe | 16 x 2 cm | — |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | — |
| Tính năng | ||
| Động cơ | 800W, 3 pha, Không chổi than | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường đi được | 40 - 50 Km/1 lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40 Km/h | — |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | 48V - 20A | — |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy | — |
| Thời gian sạc | 10 - 12 giờ | — |
| Công suất | 800W | — |
| Điện áp động cơ | 52 V | — |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | — |
| Điện áp | 220v - 50Hz | — |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | 90 Kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 160kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41V | — |
| Bánh xe trước sau | Lốp: Thiết kế lốp có săm, rộng hơn, bám đường | — |
| Giảm sóc | Có giảm xóc trước và sau tạo sự mềm mại khi di chuyển | — |
| Chắn bùn | Thiết kế rộng và lớn hơn so với mẫu sản phẩm trước đó | — |
| Thắng | Thắng đĩa an toàn | — |
| Yên xe | Thiết kế rộng và dài, rất êm ái và thoải mái khi ngồi | — |
| Giỏ xe | Giỏ trước thời trang | — |
| Đèn | Dền lest thông minh và tiết kiệm | — |
| Tay ga | Làm việc ở 2 chế độ: thường và Sport (Đi được 50km) | — |
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | — | Yamaha |
| Bảo hành Khung | — | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | — | 1875mm x 695mm x 1120 mm |
| Chiều dài cơ sở | — | 1305 mm |
| Cỡ lốp trước | — | 110/70-13 M/C 48P (không săm) |
| Cớ lốp sau | — | 130/70-13 M/C 63P (không săm) |
| Màu sắc có bán | — | Đen, đỏ, trắng, xanh dương,hồng |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | — | Động cơ điện một chiều không chổi than |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | — | 2.3 kW 138.3Nm tại 40rpm |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | — | 60 - 80km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | — | 35 - 43km/h |
| Khản năng chở nặng | — | 224kg |
| Số người cho phép chớ | — | 2người |
| Bảo vệ tụt áp | — | 51v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Plinlithium | — | 51.1 V, 23.2Ah |
| Sạc điện | — | 6 - 8h |
| Board | — | 800W |
| Khung | — | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | — | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | — | Một cặp |
| Khóa | — | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | — | 1 cuốn |
| Tay ga | — | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | — | Không săm |
| Đèn pha | — | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | — | Phanh đĩa, dẫn động thủy lực |
| Phanh sau | — | Tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | — | 98 kg (bao gồm pin) |
| Phân bổ bánh trước | — | 45kg |
| Phân bổ bánh sau | — | 53kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | — | 1200w |
| Điện áp | — | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | — | ≤ 1.2 kw |
| Leo dốc | — | 300 |
| Điện áp động cơ | — | 60V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe máy điện yamaha NEO’S BFM4
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

