So sánh Xe máy Honda Sh mode 125 phiên bản cá tính (ABS) vs Xe máy Honda Future 125 FI Vành đúc

Xe máy Honda Sh mode 125 phiên bản cá tính (ABS) -14%

Xe máy Honda Sh mode 125 phiên bản cá tính (ABS)

58.990.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường150 - 200km/1lần đổ đầy
  • Tốc độ8.18 kW/ 8500 v/ ph
  • Ắc quy12v - 12a
  • Động cơ1 Năm
Xem chi tiết
Xe máy Honda Future 125 FI Vành đúc -10%

Xe máy Honda Future 125 FI Vành đúc

31.390.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường150 - 200km/1lần đổ đầy
  • Tốc độ11.5 kW/ 9000 v/ ph
  • Ắc quy12v - 12a
  • Động cơ1 Năm
Xem chi tiết

Chênh lệch giá: 27.600.000₫ — Xe máy Honda Future 125 FI Vành đúc rẻ hơn.

17/39 thông số khác nhau
Thông số Xe máy Honda Sh mode 125 phiên bản cá tính (ABS) Xe máy Honda Future 125 FI Vành đúc
THÔNG TIN CHUNG
Hãng sản xuất Honda Honda
Nhãn hiệu HONDA JF515 SH MODE HONDA JC762 FUTURE FI
Xuất xứ Việt Nam Việt Nam
Bảo hành Khung 3 Năm 3 Năm
Bảo hành động cơ, hệ thống điện 1 Năm 1 Năm
Số chứng nhận 0202/VAQ06 - 01/18 - 01 0029/VAQ06 - 01/18 - 00
Mã số khung RLHJF515??Z?????? RLHJC762?JZ??????
NGOẠI HÌNH
Chiều dài x rộng x cao 1930mm x 669mm x 1105mm 2019mm x 727mm x 1088mm
Chiều dài cơ sở 1304mm 1278mm
Cỡ lốp trước 80/90 - 14 90/80-17
Cớ lốp sau 90/90 - 14 120/70 - 17
Màu sắc có bán Đỏ đô, xám đen Đen đồng
TÍNH NĂNG
Động cơ HONDA JF87E HONDA KC34E
Loại Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí
Thể tích 124.9 cm3 149.1 cm3
Công suất lớn nhât/tốc độ quay 8.18 kW/ 8500 v/ ph 11.5 kW/ 9000 v/ ph
Cách thức thao tác Thông qua tay ga Thông qua tay ga
Quãng đường di chuyển 150 - 200km/1lần đổ đầy 150 - 200km/1lần đổ đầy
Vận tốc tối đa 50 - 60km/h 50 - 60km/h
Khản năng chở nặng 246kg 253kg
Số người cho phép chớ 2người 2người
Loại nhiên liệu Xăng không chì có trị số ôc tan 92 Xăng không chì có trị số ôc tan 92
PHỤ KIỆN XE
Ắc quy 12v - 12a 12v - 12a
Sạc điện Trong quá trình sử dụng Trong quá trình sử dụng
Khung Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện
Giỏ xe Rộng rãi Rộng rãi
Gương Một cặp Một cặp
Khóa 2 bộ 2 bộ
Sổ bảo hành 1 cuốn 1 cuốn
Tay ga Làm việc ở một chế độ Làm việc ở một chế độ
Lốp Không săm Không săm
Đèn pha Hoạt động ở hai chế độ Hoạt động ở hai chế độ
Phanh trước Phanh đĩa Phanh đĩa
Phanh sau Phanh kiểu tang trống Phanh đĩa
THÔNG TIN KHÁC
Trọng lượng xe 117kg 123kg
Phân bổ bánh trước 46kg 56kg
Phân bổ bánh sau 71kg 67kg
Dung tích bình xăng 3lít 3lít
Leo dốc 300 300

Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.