So sánh Xe máy SYM New Angel 125 vs Xe máy SYM Star SR 170
-12%
Xe máy SYM New Angel 125
26.000.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường150 - 200km/1lần đổ đầy
- Tốc độ2800w/8500v/ph
- Ắc quy12v - 12a
- Động cơ1 Năm
-18%
Xe máy SYM Star SR 170
52.400.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường150 - 200km/1lần đổ đầy
- Tốc độ2800w/8500v/ph
- Ắc quy12v - 12a
- Động cơ1 Năm
Chênh lệch giá: 26.400.000₫ — Xe máy SYM New Angel 125 rẻ hơn.
13/37 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy SYM New Angel 125 | Xe máy SYM Star SR 170 |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | SYM | SYM |
| Nhãn hiệu | New Angel 125 | STAR SR 170 |
| Xuất xứ | Việt Nam | Việt Nam |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | 3 Năm |
| Bảo hành động cơ, hệ thống điện | 1 Năm | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1939mm - 695mm - 1088mm | 2000mm x 720mm x 1150mm |
| Chiều dài cơ sở | 1330mm | 1305mm |
| Cỡ lốp trước | 70/90 - 17 | 90/80-17 |
| Cớ lốp sau | 120/90 - 17 | 120/70-17 |
| Màu sắc có bán | Đỏ đen, Xanh đen | Đỏ đen, Xanh đen |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | Động cơ 4 thì | 4 thì (S.O.H.C) |
| Loại | Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí | Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí |
| Thể tích | 124.6cc | 174.5cc |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | 2800w/8500v/ph | 2800w/8500v/ph |
| Cách thức thao tác | Thông qua tay ga, hộp số | Thông qua tay ga, hộp số |
| Quãng đường di chuyển | 150 - 200km/1lần đổ đầy | 150 - 200km/1lần đổ đầy |
| Vận tốc tối đa | 50 - 60km/h | 50 - 60km/h |
| Khản năng chở nặng | 110kg | 110kg |
| Số người cho phép chớ | 2người | 2người |
| Loại nhiên liệu | Xăng không chì có trị số ôc tan 92 | Xăng không chì có trị số ôc tan 92 |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 12v - 12a | 12v - 12a |
| Sạc điện | Trong quá trình sử dụng | Trong quá trình sử dụng |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Giỏ xe | Rộng rãi | Rộng rãi |
| Gương | Một cặp | Một cặp |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | Có săm | Có săm |
| Đèn pha | 12V/35W | 12V/35W |
| Phanh trước | Thắng đĩa | Phanh trống (đùm) |
| Phanh sau | Thắng cơ | Phanh trống (đùm) |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 103kg | 130kg |
| Phân bổ bánh trước | 47kg | 61kg |
| Phân bổ bánh sau | 56kg | 69kg |
| Dung tích bình xăng | 3.4L | 6.5L |
| Leo dốc | 300 | 300 |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

