So sánh Xe máy SYM SHARK 50CC vs Xe máy SYM 50cc Elegant
-19%
Xe máy SYM 50cc Elegant
16.000.000₫
Rẻ hơn
- Tốc độ2800w/8500v/ph
- Động cơ1 Năm
- Quãng đường150 - 200km/1lần đổ đầy
- Ắc quy12v - 12a
Chênh lệch giá: 10.500.000₫ — Xe máy SYM 50cc Elegant rẻ hơn.
0/57 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy SYM SHARK 50CC | Xe máy SYM 50cc Elegant |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| 5Model | Shark 50 | — |
| Dài - Rộng - Cao | 1931 - 665 - 1096 (mm) | — |
| Khoảng cách 2 trục | 1335 (mm) | — |
| Khoảng cách gầm | 100 (mm) | — |
| Tổng trọng lượng khô | 100 kg | — |
| Dung tích bình xăng | 5 lít | — |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 1.95 lít/100 Km | — |
| Động cơ | 4 thì | — |
| Phân khối | 49.5 cc | — |
| Hệ thống làm mát máy | Bằng không khí | — |
| Nhiên liệu sử dụng | Xăng không chì (Trên 92) | — |
| Công suất tối đa | 2.45 kw/ 8000 rpm | — |
| Momen cực đại | 3.1 Nm/ 7000 rpm | — |
| Tốc độ tối đa | 50 km/h | — |
| Thắng/Phanh trước | Đùm (Cơ) | — |
| Thắng/Phanh sau | Đùm (Cơ) | — |
| Vỏ/Lốp trước | Có ruột 70/90- 14 | — |
| Vỏ/Lốp sau | Có ruột 80/90- 14 | — |
| Đầu đèn ( đèn pha ) | 12V - 35/ 35W | — |
| Đèn sau, đèn thắng | 12V - 5W/18W | — |
| Đèn Signal | 12V / 10W x 4 | — |
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | — | SYM |
| Nhãn hiệu | — | Elegant 50 |
| Xuất xứ | — | Việt Nam |
| Bảo hành Khung | — | 3 Năm |
| Bảo hành động cơ, hệ thống điện | — | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | — | 1910mm x 680mm x 1070mm |
| Chiều dài cơ sở | — | 1225mm |
| Cỡ lốp trước | — | 70/80-17 |
| Cớ lốp sau | — | 80/80-17 |
| Màu sắc có bán | — | Đỏ đen, Xanh đen |
| TÍNH NĂNG | ||
| Loại | — | Xăng 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí |
| Thể tích | — | 49.5cc |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | — | 2800w/8500v/ph |
| Cách thức thao tác | — | Thông qua tay ga, hộp số |
| Quãng đường di chuyển | — | 150 - 200km/1lần đổ đầy |
| Vận tốc tối đa | — | 50 - 60km/h |
| Khản năng chở nặng | — | 110kg |
| Số người cho phép chớ | — | 2người |
| Loại nhiên liệu | — | Xăng không chì có trị số ôc tan 92 |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | — | 12v - 12a |
| Sạc điện | — | Trong quá trình sử dụng |
| Khung | — | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Giỏ xe | — | Rộng rãi |
| Gương | — | Một cặp |
| Khóa | — | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | — | 1 cuốn |
| Tay ga | — | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | — | Có săm |
| Đèn pha | — | Halogen |
| Phanh trước | — | Phanh trống (đùm) |
| Phanh sau | — | Phanh trống (đùm) |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | — | 95kg |
| Phân bổ bánh trước | — | 42kg |
| Phân bổ bánh sau | — | 53kg |
| Dung tích bình xăng | — | 4.5L |
| Leo dốc | — | 300 |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

