So sánh Xe máy SYM SHARK 50CC vs Xe máy SYM Elegant 110+ yên rời
Chênh lệch giá: 9.200.000₫ — Xe máy SYM Elegant 110+ yên rời rẻ hơn.
0/21 thông số khác nhau
| Thông số | Xe máy SYM SHARK 50CC | Xe máy SYM Elegant 110+ yên rời |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| 5Model | Shark 50 | — |
| Dài - Rộng - Cao | 1931 - 665 - 1096 (mm) | — |
| Khoảng cách 2 trục | 1335 (mm) | — |
| Khoảng cách gầm | 100 (mm) | — |
| Tổng trọng lượng khô | 100 kg | — |
| Dung tích bình xăng | 5 lít | — |
| Mức tiêu hao nhiên liệu | 1.95 lít/100 Km | — |
| Động cơ | 4 thì | — |
| Phân khối | 49.5 cc | — |
| Hệ thống làm mát máy | Bằng không khí | — |
| Nhiên liệu sử dụng | Xăng không chì (Trên 92) | — |
| Công suất tối đa | 2.45 kw/ 8000 rpm | — |
| Momen cực đại | 3.1 Nm/ 7000 rpm | — |
| Tốc độ tối đa | 50 km/h | — |
| Thắng/Phanh trước | Đùm (Cơ) | — |
| Thắng/Phanh sau | Đùm (Cơ) | — |
| Vỏ/Lốp trước | Có ruột 70/90- 14 | — |
| Vỏ/Lốp sau | Có ruột 80/90- 14 | — |
| Đầu đèn ( đèn pha ) | 12V - 35/ 35W | — |
| Đèn sau, đèn thắng | 12V - 5W/18W | — |
| Đèn Signal | 12V / 10W x 4 | — |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

