So sánh Xe máy Vespa GTS Super Sport 150 vs Xe máy Vespa GTS Super Racing Sixties 150

Xe máy Vespa GTS Super Sport 150 -18%

Xe máy Vespa GTS Super Sport 150

115.000.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường150 - 200km/1lần đổ đầy
  • Tốc độ10.8 kW/ 8250 v/ ph
  • Ắc quy12v - 12a
  • Động cơ1 Năm
Xem chi tiết
Xe máy Vespa GTS Super Racing Sixties 150 -18%

Xe máy Vespa GTS Super Racing Sixties 150

120.000.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường—
  • Tốc độ—
  • Ắc quy—
  • Động cơ—
Xem chi tiết

Chênh lệch giá: 5.000.000₫ — Xe máy Vespa GTS Super Sport 150 rẻ hơn.

0/39 thông số khác nhau
Thông số Xe máy Vespa GTS Super Sport 150 Xe máy Vespa GTS Super Racing Sixties 150
THÔNG TIN CHUNG
Hãng sản xuất Vespa —
Nhãn hiệu PIAGGIO Vespa Gts Super 150 ABS - 611 —
Xuất xứ Trung Quốc , Italia và Việt Nam —
Bảo hành Khung 3 Năm —
Bảo hành động cơ, hệ thống điện 1 Năm —
Số chứng nhận 0047/VAQ06 - 01/19 - 00 —
Mã số khung RP8M45611?V0????? —
NGOẠI HÌNH
Chiều dài x rộng x cao 1930mm x 755mm x 1170mm —
Chiều dài cơ sở 1350mm —
Cỡ lốp trước 120/70 - 12 —
Cớ lốp sau 130/70 - 12 —
Màu sắc có bán Vàng, bạc, trắng, đen, xanh dương —
TÍNH NĂNG
Động cơ VESPA MA32M —
Loại Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng —
Thể tích 155.1 cm3 —
Công suất lớn nhât/tốc độ quay 10.8 kW/ 8250 v/ ph —
Cách thức thao tác Thông qua tay ga —
Quãng đường di chuyển 150 - 200km/1lần đổ đầy —
Vận tốc tối đa 50 - 60km/h —
Khản năng chở nặng 297kg —
Số người cho phép chớ 2người —
Loại nhiên liệu Xăng không chì có trị số ôc tan 92 —
PHỤ KIỆN XE
Ắc quy 12v - 12a —
Sạc điện Trong quá trình sử dụng —
Khung Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện —
Giỏ xe Rộng rãi —
Gương Một cặp —
Khóa 2 bộ —
Sổ bảo hành 1 cuốn —
Tay ga Làm việc ở một chế độ —
Lốp Không săm —
Đèn pha Hoạt động ở hai chế độ —
Phanh trước Phanh đĩa, ABS —
Phanh sau Phanh đĩa, ABS —
THÔNG TIN KHÁC
Trọng lượng xe 147kg —
Phân bổ bánh trước 58kg —
Phân bổ bánh sau 89kg —
Dung tích bình xăng 3lít —
Leo dốc 300 —

Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.