So sánh Xe rùa điện 1000KG R3G vs Xe rùa điện chở hàng 1000kg XR51
-11%
Xe rùa điện 1000KG R3G
Liên hệ
- Quãng đường40-50km/ tương ứng 8 - 10 tiếng chạy liên tục
- Tốc độ25-35km/ giờ
- Động cơ1800W
-15%
Xe rùa điện chở hàng 1000kg XR51
Liên hệ
- Quãng đường35-45km/ lần sạc. Tương ứng 8 đến 10 tiếng là việc liên tục
- Tốc độ8-15km/giờ
- Động cơ1800W
10/18 thông số khác nhau
| Thông số | Xe rùa điện 1000KG R3G | Xe rùa điện chở hàng 1000kg XR51 |
|---|---|---|
| Thông số | ||
| Model | R3G | XR51 |
| Kiểu xe | Xe 3 bánh chở hàng, xe 3 gác inox 100% | Xe rùa điện, xe đẩy điện chở hàng |
| Xuất xứ | Nhập khẩu nguyên chiếc | Nhập khẩu nguyên chiếc |
| Trọng lượng xe | 160kg | 130kg |
| Tải trọng | 1000kg - 1 tấn | 1000kg - 1 tấn |
| Kích thước tổng thể xe | Dài 230cm x rộng 81cm x cao 102cm | Dài 120cm x rộng 68cm x cao 100cm |
| Kích thước thùng xe | Dài 116cm x rộng 81cm x cao 45cm | Dài 96cm x rộng 68cm x cao 45cm |
| Công suất động cơ | 1800W | 1800W |
| Tốc độ xe | 25-35km/ giờ | 8-15km/giờ |
| Quãng đường di chuyển | 40-50km/ tương ứng 8 - 10 tiếng chạy liên tục | 35-45km/ lần sạc. Tương ứng 8 đến 10 tiếng là việc liên tục |
| Thời gian sạc bình | 6 - 8 tiếng | 6 - 8 tiếng |
| Lốp xe | Lốp trước 350-10, lốp sau 400-10 | Lốp trước 250-75, lốp sau 300-8 |
| Điện áp bình điện | 60V20AH hãng thiên năng số 1 trung quốc | 48V/20ah ( 4 bình) hãng thiên năng số 1 trung quốc |
| Loại bình | Bình khô miễn bảo trì | Bình khô miễn bảo trì |
| Ứng dụng xe | Chở hàng hóa trong nông trại, hàng hóa nông sản, thực phẩm... | Sử dụng trong công trường chở cát, đá sỏi, sử dụng trong trang trại... |
| Thời gian giao xe | Sẵn giao ngay | Sẵn giao ngay |
| Màu sắc | — | Vàng |
| Leo dốc | — | 30 độ |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

