So sánh Xe thăng bằng trẻ em Trevi vs Xe trợ điện Trevi Moonlight
-17%
Xe trợ điện Trevi Moonlight
58.300.000₫
61.300.000₫
Rẻ hơn
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơJBM 48V250W
Chênh lệch giá: 53.530.000₫ — Xe thăng bằng trẻ em Trevi rẻ hơn.
7/51 thông số khác nhau
| Thông số | Xe thăng bằng trẻ em Trevi | Xe trợ điện Trevi Moonlight |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Xuất xứ | Việt Nam | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 5 Năm | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 890mm x 410mm x 550mm | 1670mm x 590mm x 960mm |
| Chiều dài cơ sở | — | 1190mm |
| Cỡ lốp trước | 12 inch | 700 x 28c Kenda |
| Cớ lốp sau | 12 inch | 700 x 28c Kenda |
| Màu sắc có bán | Màu vàng tự nhiên của tre | Đen, đỏ, xanh dương |
| Khối lượng | 4.5 kg | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Sử dụng cho người | 1 | — |
| Trong tải | 50 kg | — |
| Sử dụng | Di chuyển, vui chơi | — |
| Cách thức vận hành | Đạp | — |
| Số người cho phép chớ | 2người | 1người |
| Động cơ | — | JBM 48V250W |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | — | 250 W/ v/ ph |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | — | 40 - 50km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | — | 30 - 40km/h |
| Trọng lượng toàn bộ | — | 120kg |
| Bảo vệ tụt áp | — | 41v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Khung | Tre ép | Tre ép |
| Team | Công nghệ sơn 2K chống trầy | — |
| Vai | Thép mạ trắng cao cấp | — |
| Phuộc | Giảm sóc dầu thủy lực | — |
| Chén cổ | Cốt vuông, bi rế | — |
| Ghi đông | Thép thẳng kèm sừng trâu | — |
| Bao tay nắm | Nhựa tổng hợp | — |
| Trục giữ | PEILIN | — |
| Trục giữa | Trục giữa rỗng ruột | — |
| Vành xe | Thép sơn tĩnh điện | — |
| Pin | — | Pin Lithium ion 24V-17.5Ah. Trọng lượng: 2.2 kg |
| Sạc điện | — | 06- 08h |
| Board | — | 250W |
| Giỏ xe | — | Rộng rãi |
| Gương | — | Không |
| Khóa | — | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | — | 1 cuốn |
| Tay ga | — | Làm việc ở 3 chế độ |
| Lốp | — | Có săm |
| Đèn pha | — | Hoạt động ở một chế độ |
| Phanh trước | — | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | — | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | — | 22Kg |
| Phân bổ bánh trước | — | 10kg |
| Phân bổ bánh sau | — | 12kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | — | 576w |
| Điện áp | — | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | — | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | — | 300 |
| Điện áp động cơ | — | 48V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

