So sánh Ô tô điện chở hàng LVTONG LT-S2.B.HX vs Xe điện LVTONG LT-A627.4 đóng thùng lửng

Ô tô điện chở hàng LVTONG LT-S2.B.HX -18%

Ô tô điện chở hàng LVTONG LT-S2.B.HX

Liên hệ
  • Quãng đường100 - 120km/1lần sạc
  • Tốc độ5000w/v/ph
  • Ắc quy1 Năm
  • Động cơ72v7500w
Xem chi tiết
Xe điện LVTONG LT-A627.4 đóng thùng lửng -18%

Xe điện LVTONG LT-A627.4 đóng thùng lửng

Liên hệ
  • Quãng đường70 - 90cm
  • Tốc độ25 - 30km/h
  • Ắc quy6 cái 8V
  • Động cơ48V 4KW
Xem chi tiết
0/51 thông số khác nhau
Thông số Ô tô điện chở hàng LVTONG LT-S2.B.HX Xe điện LVTONG LT-A627.4 đóng thùng lửng
THÔNG TIN CHUNG
Hãng sản xuất LVTONG
Xuất xứ Trung Quốc
Bảo hành Khung 1 Năm
Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển 1 Năm
Số chứng nhận LT-S2.B.HX
NGOẠI HÌNH
Chiều dài x rộng x cao 3970mm x 1496mm x 2020mm
Độ cao gầm xe 180mm
Chiều rông xe Trước 1200/Sau 1300
Cỡ lốp trước 202/50-10
Cớ lốp sau 202/50-10
Màu sắc có bán Nhiêu màu
TÍNH NĂNG
Động cơ 72v7500w
Công suất lớn nhât/tốc độ quay 5000w/v/ph
Cách thức thao tác Tự động
Bộ truyền động 16:1
Quãng đường di chuyển 100 - 120km/1lần sạc
Vận tốc tối đa 30 - 40km/h
Khản năng chở nặng 960kg
Số người cho phép chớ 2người
Khoảng cách thắng 4m
Bán kính quay đầu xe 5,3m
Leo dốc 180
PHỤ KIỆN XE
Ắc quy Trojan/maintenance free battery
Sạc điện 8 - 10h
Board 7500W
Khung Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện
Gương Một cặp
Khóa 2 bộ
Sổ bảo hành 1 cuốn
Chân ga Đạp
Lốp Có săm
Đèn pha Hoạt động ở hai chế độ
Vô lăng Trợ lực
Phanh trước Phanh kiểu tang trống
Phanh sau Phanh kiểu tang trống
THÔNG TIN KHÁC
Trọng lượng xe 1100kg
Điện áp 220v - 50hz
Điện áp động cơ 48v
Thông số
Kích thước xe 3400*1200*1900mm
Độ cao gầm xe 95mm
Kích thước thùng 1400*1200*300mm
Trọng lượng 1260kg
Khả năng tải 450kg
Vận tốc 25 - 30km/h
Khoảng cách thắng xe 6m
Khả năng leo dốc 18 độ
Ắc quy 6 cái 8V
Quãng đường / lần sạc 70 - 90cm
Thời gian sạc 3 - 4 giờ
Bánh xe 10 inch
Động cơ 48V 4KW

Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.