So sánh Ô tô điện VinFast VF2 và Ô tô điện VinFast EC Van
Ô tô điện VinFast VF2
188,000,000₫188,000,000₫
|
Hạng mục |
Thông số dự kiến |
|---|---|
|
Kích thước DxRxC |
3.090 x 1.496 x 1.663,2 mm |
|
Chiều dài cơ sở |
2.065 mm |
|
Chỗ ngồi |
4 chỗ ngồi |
|
Khoảng sáng gầm |
166 mm |
|
Kích thước mâm |
13 inch |
|
Kiểu dẫn động |
Cầu sau (RWD) |
|
Công suất mô-tơ điện |
30 kW |
|
Mô-men xoắn cực đại |
65 Nm |
|
Chế độ lái |
Eco và Normal |
|
Tốc độ tối đa |
80 km/h |
|
Dung lượng pin khả dụng |
18,3 kWh |
|
Phạm vi hoạt động |
210 km/lần sạc (NEDC) |
|
Sạc nhanh |
10% - 70% trong khoảng 34 phút (24 kW) |
Ô tô điện VinFast EC Van
285,000,000₫285,000,000₫
- Số chỗ ngồi: 02 chỗ
- Dẫn động: RWD/Cầu sau
- Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao): 3.767 x 1.680 x 1.790mm
- Chiều dài cơ sở: 2.520 mm
- Khoảng sáng gầm xe không tải: 165 mm
- Bán kính quay vòng: 5,1 m
- Dung tích khoang hành lý: 2,6 m3
- Tải trọng dự kiến: trên 600 kg
- Công suất tối đa động cơ: 30 kW
- Mô men xoắn cực đại: 110 Nm
- Quãng đường di chuyển (NEDC): 150 km/sạc đầy
- Dung lượng pin khả dụng: 17 kWh
- Công suất sạc nhanh DC tối đa: 19,4 kW
- Thời gian nạp pin nhanh nhất: 42 phút (10% – 70%)
- Kích thước lốp: 175/80 R14

