So sánh Xe 3 bánh điện giao hàng có thùng vs Xe 3 bánh Smart M1000 chở hàng 1000kg, thùng phẳng
-14%
Xe 3 bánh điện giao hàng có thùng
- Quãng đường60 - 70km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
-17%
Xe 3 bánh Smart M1000 chở hàng 1000kg, thùng phẳng
- Quãng đường—
- Tốc độ—
- Ắc quy—
Chênh lệch giá: 100.000₫ — Xe 3 bánh điện giao hàng có thùng rẻ hơn.
| Thông số | Xe 3 bánh điện giao hàng có thùng | Xe 3 bánh Smart M1000 chở hàng 1000kg, thùng phẳng |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 2800mm x 1000mm x 1700mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 2470mm | — |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh dương, trắng, vàng, cam | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường di chuyển | 60 - 70km/1lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | — |
| Khản năng chở nặng | 500kg | — |
| Số người cho phép chớ | 2người | — |
| Bảo vệ tụt áp | 51v | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Sạc điện | 08 - 10h | — |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | — |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | — |
| Gương | Một cặp | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | — |
| Lốp | Không săm | — |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | — |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | — |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Điện áp | 220v - 50hz | — |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 1.2 kw | — |
| Leo dốc | 300 | — |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

