So sánh Xe đạp điện Ecogo Max8 vs Xe đạp điện Ecogo Max6
-22%
Xe đạp điện Ecogo Max8
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ250w, 3 pha, một chiều không chổi than
-13%
Xe đạp điện Ecogo Max6
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ250w, 3 pha, một chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 2.200.000₫ — Xe đạp điện Ecogo Max6 rẻ hơn.
| Thông số | Xe đạp điện Ecogo Max8 | Xe đạp điện Ecogo Max6 |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Ecogo | Ecogo |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1780mm x 660mm x 1010mm | 1780mm x 660mm x 1010mm |
| Chiều dài cơ sở | 1130mm | 1130mm |
| Cỡ lốp trước | (50-559)26X1.95 | (50-559)26X1.95 |
| Cớ lốp sau | (50-559)26X1.95 | (50-559)26X1.95 |
| Màu sắc có bán | Đen, đen, trắng, xám | Đen, đen, trắng, xám |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 250w, 3 pha, một chiều không chổi than | 250w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 250kw/v/ph | 250kw/v/ph |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 40 - 50km/1lần sạc | 40 - 50km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | 30 - 40km/h |
| Trọng lượng toàn bộ | 90kg | 90kg |
| Số người cho phép chớ | 1người | 1người |
| Bảo vệ tụt áp | 31v | 31v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 36v - 13a | 36v - 13a |
| Sạc điện | 04- 06h | 04- 06h |
| Board | 250W | 250W |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Giỏ xe | Rộng rãi | Rộng rãi |
| Gương | Không | Không |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở 3 chế độ | Làm việc ở 3 chế độ |
| Lốp | Không săm | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở một chế độ | Hoạt động ở một chế độ |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 23kg | 23kg |
| Phân bổ bánh trước | 10kg | 10kg |
| Phân bổ bánh sau | 13kg | 13kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 468w | 468w |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | 300 | 300 |
| Điện áp động cơ | 36V | 36V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

