So sánh Xe đạp điện Nijia Swift vs Xe đạp điện Winner Nijia
-21%
Xe đạp điện Nijia Swift
- Quãng đường50 - 60km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ250w, 3 pha, một chiều không chổi than
-13%
Xe đạp điện Winner Nijia
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ240w, 3 pha, một chiều không chổi than
Chênh lệch giá: 2.260.000₫ — Xe đạp điện Winner Nijia rẻ hơn.
| Thông số | Xe đạp điện Nijia Swift | Xe đạp điện Winner Nijia |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | — | Nijia |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | Việt Nam và Trung Quốc |
| Nhãn hiệu | M1 | — |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao khi mở | 1330mm x 300mm x 1070mm | — |
| Chiều dài cơ sở | — | 1200mm |
| Cỡ lốp trước | 14x2.125 | 18x2.125 |
| Cớ lốp sau | 14x2.125 | 18x2.125 |
| Màu sắc có bán | Xám, tím, trắng | Đen, đỏ, xanh dương, xanh đen, cam |
| Chiều dài x rộng x cao | — | 1660mm x 640mm x 1000mm |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 250w, 3 pha, một chiều không chổi than | 240w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 250kw/v/ph | 240kw/v/ph |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 50 - 60km/1lần sạc | 40 - 50km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h | 30 - 40km/h |
| Tải trọng | 250kg | — |
| Số người cho phép chớ | 2người | 1người |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | 41v |
| Trọng lượng toàn bộ | — | 110kg |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Pinlithium | 48v-15ah | — |
| Sạc điện | 06-08h | 06- 08h |
| Board | 350W | 240W |
| Khung | Hợp kim nhôm | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Giỏ xe | Không | — |
| Gương | Không | Không |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở 3 chế độ | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | có săm | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở một chế độ | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | Phanh đĩa | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | Phanh kiểu tang trống |
| Ắc quy | — | 48v - 12a |
| Cốp xe | — | Rộng rãi, có khóa |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 20kg | 40kg |
| Phân bổ bánh trước | 8kg | 17kg |
| Phân bổ bánh sau | 12kg | 23kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 720w | 576w |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | 720w | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | 300 | 300 |
| Điện áp động cơ | 48V | 48V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe đạp điện Winner Nijia
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

