So sánh Xe đạp điện trợ lực Nishiki 24inh vs Xe đạp điện Vnbike V1 22inh
-14%
Xe đạp điện trợ lực Nishiki 24inh
- Quãng đường50 - 60 Km/1 lần sạc
- Tốc độ30 - 40 Km/h
- Ắc quy1 năm
- Động cơ250W, 3 pha, Không chổi than
-21%
Xe đạp điện Vnbike V1 22inh
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơJBM 48V250W
Chênh lệch giá: 1.050.000₫ — Xe đạp điện Vnbike V1 22inh rẻ hơn.
| Thông số | Xe đạp điện trợ lực Nishiki 24inh | Xe đạp điện Vnbike V1 22inh |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Nishiki | Vnbike |
| Xuất xứ | Việt Nam | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm | — |
| Bảo hành Ắc quy, bộ điều khiển | 1 năm | — |
| Nhãn hiệu | — | V1 22inh |
| Bảo hành Khung | — | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | — | 1 Năm |
| Số chứng nhận | — | 0009/VAQ14 - 01/19 - 00 |
| Mã số khung | — | BMX9A???????? |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | 1450mm × 650mm × 1080mm | — |
| Chiều cao yên xe | 750 mm | — |
| Đường kính bánh xe | 26" x 2" | — |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu | — |
| Chiều dài x rộng x cao | — | 1720mm x 660mm x 1080mm |
| Chiều dài cơ sở | — | 1190mm |
| Cỡ lốp trước | — | 20x1.75 |
| Cớ lốp sau | — | 20x1.75 |
| Màu sắc có bán | — | Đen, đỏ, xanh dương |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 250W, 3 pha, Không chổi than | JBM 48V250W |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Quãng đường đi được | 50 - 60 Km/1 lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40 Km/h | 30 - 40km/h |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | — | 250 W/ v/ ph |
| Quãng đường di chuyển | — | 40 - 50km/1lần sạc |
| Trọng lượng toàn bộ | — | 172kg |
| Số người cho phép chớ | — | 2người |
| Bảo vệ tụt áp | — | 41v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 48V - 12A | 48v - 12a |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Pin đầy | 06- 08h |
| Thời gian sạc | 4 - 6 giờ | — |
| Công suất | 250W | — |
| Điện áp động cơ | 48 V | — |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Điện áp | 220v - 50Hz | — |
| Board | — | 250W |
| Giỏ xe | — | Rộng rãi |
| Gương | — | Không |
| Khóa | — | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | — | 1 cuốn |
| Tay ga | — | Làm việc ở 3 chế độ |
| Lốp | — | Có săm |
| Đèn pha | — | Hoạt động ở một chế độ |
| Phanh trước | — | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | — | Phanh kiểu tang trống |
| CHÚ THÍCH | ||
| Trọng lượng xe | 46 Kg | — |
| Khả năng chở vật nặng | 120kg | — |
| Bảo vệ tụt áp | 41V | — |
| Bánh xe trước sau | Lốp có săm | — |
| Giảm sóc | Không | — |
| Leo dốc | 35 độ | — |
| Thắng | Thắng cơ | — |
| Yên xe | Hai yên | — |
| Giỏ xe | trước | — |
| Đèn | Đèn led | — |
| Tay ga | Làm việc ở 1 chế độ | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | — | 40kg |
| Phân bổ bánh trước | — | 15kg |
| Phân bổ bánh sau | — | 25kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | — | 576w |
| Điện áp | — | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | — | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | — | 300 |
| Điện áp động cơ | — | 48V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe đạp điện Vnbike V1 22inh
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

