So sánh Xe đạp điện trợ lực Shengmilo MX21 và Xe đạp điện Vnbike V1 22inh
Xe đạp điện trợ lực Shengmilo MX21
21,900,000₫21,900,000₫
-
Xe đạp trợ lực điện Shengmilo MX21 sở hữu động cơ 500W - 1000W, pin Lithium 48V 12.8Ah, và lốp béo 20x4.0 inch.Động cơ và Tốc độ
- Động cơ: Không chổi than 48V với công suất từ 500W đến 1000W mạnh mẽ.
- Tốc độ tối đa: Khoảng 40 - 45 km/h (tùy thuộc tải trọng và địa hình).
- Khả năng leo dốc: Lên đến 30 độ.
Pin và Quãng đường- Loại pin: Pin Lithium-ion 48V 12.8Ah (có thể tháo rời để sạc).
- Quãng đường di chuyển:
- Chế độ thuần điện (tay ga): Khoảng 40 km.
- Chế độ trợ lực điện: Khoảng 80 - 100 km mỗi lần sạc đầy.
Trang bị và Tiện ích- Bộ truyền động: Shimano 7 cấp độ.
- Hệ thống phanh: Phanh đĩa đôi trước và sau, có tính năng ngắt điện tự động khi bóp phanh.
- Hệ thống giảm xóc: Phuộc nhún trước kết hợp giảm xóc lò xo giữa/sau êm ái.
- Lốp xe: Lốp béo địa hình kích thước 20" x 4.0".
- Khung xe: Hợp kim nhôm chắc chắn, có khả năng gấp gọn tiện lợi.
Video đánh giá
Xe đạp điện Vnbike V1 22inh
8,550,000₫8,450,000₫
| THÔNG TIN CHUNG | |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Vnbike |
| Nhãn hiệu | V1 22inh |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm |
| Số chứng nhận | 0009/VAQ14 - 01/19 - 00 |
| Mã số khung | BMX9A???????? |
| NGOẠI HÌNH | |
| Chiều dài x rộng x cao | 1720mm x 660mm x 1080mm |
| Chiều dài cơ sở | 1190mm |
| Cỡ lốp trước | 20x1.75 |
| Cớ lốp sau | 20x1.75 |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh dương |
| TÍNH NĂNG | |
| Động cơ | JBM 48V250W |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 250 W/ v/ ph |
| Cách thức thao tác | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 40 - 50km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h |
| Trọng lượng toàn bộ | 172kg |
| Số người cho phép chớ | 2người |
| Bảo vệ tụt áp | 41v |
| PHỤ KIỆN XE | |
| Ắc quy | 48v - 12a |
| Sạc điện | 06- 08h |
| Board | 250W |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Giỏ xe | Rộng rãi |
| Gương | Không |
| Khóa | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở 3 chế độ |
| Lốp | Có săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở một chế độ |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Trọng lượng xe | 40kg |
| Phân bổ bánh trước | 15kg |
| Phân bổ bánh sau | 25kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 576w |
| Điện áp | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | 300 |
| Điện áp động cơ | 48V |

