So sánh Xe đạp điện Yadea Winter và Xe đạp điện Powelldd Hazel
Xe đạp điện Yadea Winter
12,000,000₫11,500,000₫
| THÔNG TIN CHUNG | |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Nijia, Yadea |
| Xuất xứ | Việt Nam, Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm |
| Số chứng nhận | 046/VAQ14-01/15-00 |
| Mã số khung | RPLN240???????? |
| NGOẠI HÌNH | |
| Chiều dài x rộng x cao | 1630mm x 630mm x 1020mm |
| Chiều dài cơ sở | 1100mm |
| Cỡ lốp trước | 18x2.25 |
| Cớ lốp sau | 18x2.25 |
| Màu sắc có bán | Đỏ, trắng, xanh dương, xanh ngọc, hồng cánh sen, cam |
| TÍNH NĂNG | |
| Động cơ | 240w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 240kw/ v/ph |
| Cách thức thao tác | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 40 - 50km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h |
| Khả năng chở nặng | 170kg |
| Số người cho phép chớ | 1người |
| Bảo vệ tụt áp | 41v |
| PHỤ KIỆN XE | |
| Ắc quy | 48v - 12a |
| Sạc điện | 6 - 8h |
| Board | 240W |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | Rộng rãi, cố điện, có nắp đậy |
| Gương | Không |
| Khóa | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | Có săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở 1 chế độ |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Trọng lượng xe | 40kg |
| Phân bổ bánh trước | 17kg |
| Phân bổ bánh sau | 23kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 576w |
| Điện áp | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | 300 |
| Điện áp động cơ | 48V |
Xe đạp điện Powelldd Hazel
14,490,000₫14,490,000₫
| Thông Số Sản Phẩm | |
|---|---|
| Tên mẫu xe | Powelldd Hazel |
| Màu sắc | Hồng Đào, Trắng Ngọc Trai, Xanh Matcha, Xanh Ngọc |
| Kích Thước và Trọng Lượng | |
| Kích thước (D × R × C) | 1,470 × 685 × 980 mm |
| Chiều cao yên xe | 690mm |
| Chiều dài yên xe | 390mm |
| Khoảng sáng để chân | 370mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 117mm |
| Trọng lượng | 75kg |
| Động Cơ | |
| Công suất động cơ | 600W |
| Công suất danh định | 1100W |
| Tốc độ tối đa* | 37km/h |
| Mức tiêu thụ điện năng* | 38.5Wh/Km |
| Ắc Quy | |
| Ắc quy Thiên Năng | 60V22.3Ah |
| Quãng đường di chuyển (1 lần sạc)* | 60-70km |
| Thông Số Khác | |
| Dung tích giỏ xe | 12L |
| Phanh | Phanh tang trống trước & sau |
| Đèn pha | LED |
| Đồng hồ | LED |
| Giảm xóc | Thuỷ lực |
| Lốp xe | 80/90-12 inch |
| Chống nước | Chuẩn IPX5 |
| Công nghệ | Cruise Control (Tự động ga) |

