So sánh Xe đạp trợ lực điện Haybike Lady vs Xe đạp điện Haybike Boy
-10%
Xe đạp trợ lực điện Haybike Lady
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ25-30 km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ200w, 3 pha, một chiều không chổi than
-18%
Xe đạp điện Haybike Boy
- Quãng đường40 - 50km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 40km/h
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ250W
Chênh lệch giá: 2.000.000₫ — Xe đạp trợ lực điện Haybike Lady rẻ hơn.
| Thông số | Xe đạp trợ lực điện Haybike Lady | Xe đạp điện Haybike Boy |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Haybike | Haybike |
| Xuất xứ | Việt Nam | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 1,5 Năm | 2 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển, Motor | — | 1 Năm |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1660mm x 600mm x 1050mm | 1730mm x 578mm x 920mm |
| Chiều dài cơ sở | 1150mm | 1190mm |
| Cỡ lốp trước | 24” x 1.75 ( Kenda ) | 24x1.75 |
| Cớ lốp sau | 24” x 1.75 ( Kenda ) | 24x1.75 |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh dương, sửa, xanh quân đội, hồng | Xám |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 200w, 3 pha, một chiều không chổi than | 250W |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 200kw/v/ph | 250kw/v/ph |
| Cách thức thao tác | Tự động | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 40 - 50km/1lần sạc | 40 - 50km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 25-30 km/h | 30 - 40km/h |
| Trọng lượng toàn bộ | 120kg | 110kg |
| Số người cho phép chớ | 2người | 1người |
| Bảo vệ tụt áp | 41v | 41v |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Pin | Lithium Sắt Phốt Phát 24V-14.8Ah | — |
| Sạc điện | 06- 08h tự động ngắt khi đầy | 04- 06h |
| Board | 200W | 240W |
| Khung | Hợp kim thép | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | Không |
| Gương | Không | Không |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Tay ga | Tay ga và đạp trợ lực | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | Có săm | Có săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở một chế độ | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | Càng cua | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | Cơ | Phanh kiểu tang trống |
| Ắc quy | — | 24v - 20a |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 19 kg | 17kg |
| Phân bổ bánh trước | 8kg | 7kg |
| Phân bổ bánh sau | 11kg | 10kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 444w | 576w |
| Điện áp | 220v - 50hz | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | ≤ 0.576 kw |
| Leo dốc | 300 | 300 |
| Điện áp động cơ | 24V | 24V |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Video đánh giá
Xe đạp điện Haybike Boy
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

