So sánh Xe điện JVC G9 SURI và Xe điện Powelldd Sweetea
Xe điện JVC G9 SURI
14,500,000₫14,500,000₫
| THÔNG TIN CHUNG | |
|---|---|
| Hãng sản xuất | |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 4 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm |
| Số chứng nhận | |
| Mã số khung | |
| NGOẠI HÌNH | |
| Chiều dài x rộng x cao | 1720mm x 660mm x 1050mm |
| Chiều dài cơ sở | 1230mm |
| Cỡ lốp trước | 300-10 |
| Cớ lốp sau | 300-10 |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh dương, trắng, tím, xám... |
| TÍNH NĂNG | |
| Động cơ | 500w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 500kw/v/ph |
| Cách thức thao tác | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 60 - 70km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40km/h |
| Trọng lượng toàn bộ | 170kg |
| Số người cho phép chớ | 1người |
| Bảo vệ tụt áp | 41v |
| PHỤ KIỆN XE | |
| Ắc quy | 48v - 20a |
| Sạc điện | 08 - 10h |
| Board | 500W |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | Không |
| Khóa | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Trọng lượng xe | 40kg |
| Phân bổ bánh trước | 17kg |
| Phân bổ bánh sau | 23kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 576w |
| Điện áp | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw |
| Leo dốc | 300 |
| Điện áp động cơ | 48V |
Xe điện Powelldd Sweetea
13,500,000₫13,500,000₫
| Thông Số Sản Phẩm | |
|---|---|
| Tên mẫu xe | Powelldd Sweetea |
| Màu sắc | Kem trà sữa, Xanh Matcha, Xám sương mai, Vàng ánh dương |
| Kích Thước và Trọng Lượng | |
| Kích thước (D × R × C) | 1,485 × 695 × 1,025 mm |
| Chiều cao yên xe | 720 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 140 mm |
| Trọng lượng (không ắc quy) | 40 kg |
| Động Cơ & Vận Hành | |
| Công suất động cơ | 600 W |
| Tốc độ tối đa* | 35 km/h |
| Tiện ích lái | Cruise Control (Tự động ga) |
| Mức tiêu thụ điện năng* | 38,50 Wh/Km |
| Ắc Quy | |
| Loại ắc quy | Graphene 60V – 20Ah |
| Quãng đường di chuyển* | 60 – 70 km (1 lần sạc) |
| Thông Số Khác | |
| Phanh (Trước/Sau) | Phanh cơ (Tang trống) đồng bộ |
| Kích thước lốp | Trước 8 inch / Sau 10 inch |
| Vành xe | Vành nhôm đúc |
| Đèn pha | LED cao cấp |
| Công nghệ mở khoá | Thẻ từ NFC + Chìa khoá cơ |
| Thiết kế yên | Yên liền khối siêu êm ái |

