0

So sánh Xe điện Move Athena và Xe điện Move 946

Xe điện Move Athena
Xe điện Move Athena
13,990,000₫13,990,000₫
Động cơ và Vận hành
  • Công suất động cơ: Tối đa 1000W (một số bản Pro có thể đạt công suất lớn hơn tùy điều kiện).
  • Vận tốc tối đa: 45 km/h – 50 km/h.
  • Quãng đường đi được:
    • Bản dùng ắc quy: 60 km – 80 km mỗi lần sạc.
    • Bản dùng pin: 100 km – 120 km (hoặc hơn tùy điều kiện thực tế).
Kích thước và Trọng lượng
  • Kích thước xe (Dài x Rộng x Cao): 1.655 x 710 x 1.050 (mm).
  • Chiều cao yên: 790 mm.
  • Dung tích cốp: 15 lít.
  • Trọng lượng: Khoảng 76 kg (bản pin) đến 88 kg (bản ắc quy).
Trang bị và Tiện ích
  • Hệ thống đèn: Đèn pha LED chiếu sáng rộng.
  • Công nghệ: Khóa thông minh Smartkey, thẻ từ NFC và màn hình hiển thị LED.
  • Phanh và Lốp: Trang bị phanh đĩa trước và lốp không săm an toàn.
Xe điện Move 946
Xe điện Move 946
15,990,000₫15,990,000₫
Thông số kỹ thuật chính
  • Động cơ: Hub Motor (động cơ một chiều không chổi than), công suất định danh 240W, công suất tối đa 1000W.
  • Vận tốc tối đa: 25 km/h.
  • Quãng đường di chuyển:
    • Phiên bản Pin LFP (1.3 Kw): Lên đến 120 km/lần sạc.
    • Phiên bản Ắc quy (Lead Acid 48V20Ah): Khoảng 70–90 km/lần sạc.
  • Thời gian sạc đầy (0-100%): Khoảng 6 giờ với bản pin và 10 giờ với bản ắc quy.
  • Kích thước xe: 1700 x 720 x 1040 mm (dài x rộng x cao).
  • Chiều cao yên: 750 mm.
  • Trọng lượng: 69 kg (bản Pin) hoặc 82 kg (bản Ắc quy).
  • Tải trọng: 65 kg.
  • Thể tích cốp: 15 lít.
Trang bị và tiện ích
  • Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước, phanh cơ sau.
  • Hệ thống đèn: Đèn LED toàn xe.
  • Giảm xóc: Phụt thủy lực trước, lò xo sau.
  • Mở khóa: Hỗ trợ khóa cơ, thẻ từ hoặc remote từ xa.
  • Màu sắc lựa chọn: Trắng, Xám, Vàng hồng.
  • Bảo hành chính hãng: Khung sườn 10 năm, pin 10 năm, động cơ và IC 1 năm (tùy phiên bản pin/ắc quy).


Khách hàng

Địa chỉ các Showroom