So sánh Xe điện Move Athena và Xe điện Move Athena Pro
Xe điện Move Athena
13,990,000₫13,990,000₫
Động cơ và Vận hành
- Công suất động cơ: Tối đa 1000W (một số bản Pro có thể đạt công suất lớn hơn tùy điều kiện).
- Vận tốc tối đa: 45 km/h – 50 km/h.
- Quãng đường đi được:
- Bản dùng ắc quy: 60 km – 80 km mỗi lần sạc.
- Bản dùng pin: 100 km – 120 km (hoặc hơn tùy điều kiện thực tế).
Kích thước và Trọng lượng
- Kích thước xe (Dài x Rộng x Cao): 1.655 x 710 x 1.050 (mm).
- Chiều cao yên: 790 mm.
- Dung tích cốp: 15 lít.
- Trọng lượng: Khoảng 76 kg (bản pin) đến 88 kg (bản ắc quy).
Trang bị và Tiện ích
- Hệ thống đèn: Đèn pha LED chiếu sáng rộng.
- Công nghệ: Khóa thông minh Smartkey, thẻ từ NFC và màn hình hiển thị LED.
- Phanh và Lốp: Trang bị phanh đĩa trước và lốp không săm an toàn.
Xe điện Move Athena Pro
14,500,000₫14,500,000₫
Thông số kỹ thuật chung
- Kích thước (D x R x C): 1.655 x 710 x 1.050 mm
- Chiều cao yên: 790 mm
- Dung tích cốp: 15 lít
- Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau
- Đèn: Đèn pha và đèn hậu LED
- Công nghệ: Khóa thông minh (NFC, thẻ từ, điều khiển từ xa), màn hình LED/LCD, cổng sạc điện thoại USB
So sánh 2 phiên bản
- Phiên bản Ắc quy (60V20Ah):
- Quãng đường: Khoảng 90 km mỗi lần sạc.
- Thời gian sạc: Khoảng 10 tiếng.
- Trọng lượng: 88 kg.
- Giá niêm yết: Khoảng 14,99 triệu đồng.Phiên bản Pin (Pin LFP 2,5 kWh):
-
- Quãng đường: Lên tới 200 km mỗi lần sạc.
- Thời gian sạc: Khoảng 4,5 tiếng.
- Trọng lượng: 76 kg.
- Giá niêm yết: Khoảng 20,29 triệu đồng.

