So sánh Xe điện Thceo 133 SX Begun và Xe máy điện Vinfast Viper

Xe điện Thceo 133 SX Begun
Xe điện Thceo 133 SX Begun
12,990,000₫12,990,000₫
Xuất xứ Việt Nam và Trung Quốc Bảo hành Khung 3 Năm
Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển 1 Năm Số chứng nhận
Mã số khung
NGOẠI HÌNH Chiều dài x rộng x cao 1800mm x 680mm x 1120mm Chiều dài cơ sở 1310mm Cỡ lốp trước 90/90-12 Cớ lốp sau 90/90-12 Màu sắc có bán Đen, đỏ, trắng, xanh dương TÍNH NĂNG Động cơ TERRA MOTORS TR48V500W Công suất lớn nhât/tốc độ quay 0.8 kW/v/ph Cách thức thao tác Tự động Quãng đường di chuyển 70 - 80km/1lần sạc Vận tốc tối đa 40 - 50km/h Khản năng chở nặng 155kg Số người cho phép chớ 2người Bảo vệ tụt áp 51v PHỤ KIỆN XE Ắc quy Điện 48V, ắc quy chì a xít (4x12V-20Ah) Sạc điện 10 - 12h
Board 800W Khung Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện Cốp xe Rộng rãi, có khóa Gương Một cặp Khóa 2 bộ Sổ bảo hành 1 cuốn Tay ga Làm việc ở một chế độ Lốp Không săm Đèn pha Hoạt động ở hai chế độ Phanh trước Phanh kiểu tang trống Phanh sau Phanh kiểu tang trống THÔNG TIN KHÁC Trọng lượng xe 80kg Phân bổ bánh trước 35kg Phân bổ bánh sau 45kg Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc 960w
Điện áp 220v - 50hz
Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc ≤ 1.2 kw Leo dốc 300 Điện áp động cơ 48V
Xe máy điện Vinfast Viper
Xe máy điện Vinfast Viper
36,708,000₫36,708,000₫
1. Động cơ & Vận hành
  • Động cơ: BLDC Inhub
  • Công suất danh định: 1.800 W
  • Công suất tối đa: 3.000 W
  • Vận tốc tối đa: 70 km/h
  • Khả năng leo dốc và tăng tốc: Tăng tốc từ 0 - 50 km/h trong khoảng 5 giây.
  • Tiêu chuẩn chống nước: Đạt chuẩn IP67, vận hành an toàn ở mực nước ngập sâu 0,5 m trong 30 phút.
2. Pin & Phạm vi di chuyển
  • Loại pin: Pin LFP thông minh, hỗ trợ công nghệ đổi pin.
  • Dung lượng: Mỗi viên pin là 1,5 kWh. Xe có 2 khay chứa pin.
  • Quãng đường di chuyển:
    • 1 pin: 82 km cho một lần sạc.
    • 2 pin: Lên tới 156 km (khi lắp thêm pin phụ).
  • Thời gian sạc: Khoảng 4 giờ 30 phút để sạc đầy từ 0 - 100% (với sạc 400 W).
3. Thông số kích thước & Khung gầm
  • Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 1.907 mm × 692 mm × 1.135 mm
  • Chiều cao yên: 780 mm
  • Khoảng sáng gầm: 138 mm
  • Trọng lượng: 98 kg (nếu lắp 2 pin nặng khoảng 110 kg)
  • Tải trọng: Chở vật nặng 130 kg
4. Tiện ích & Trang bị
  • Phanh: Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau.
  • Giảm xóc: Phuộc ống lồng trước, phanh/giảm xóc đôi có bình dầu phụ phía sau.
  • Lốp: Lốp không săm, vành đúc mâm 14 inch.
  • Cốp xe: Dung tích 16 lít (còn 10 lít khi lắp thêm pin phụ).
  • Công nghệ thông minh: Khóa thông minh (Smart Key), màn hình hiển thị TFT sắc nét, tích hợp cổng sạc USB và Type-C.


Địa chỉ các Showroom