So sánh Xe lôi điện 3 bánh 1 tấn vs Xe 3 bánh điện nhập khẩu PT 1000kg
-10%
Xe lôi điện 3 bánh 1 tấn
- Quãng đường60 - 70km/1lần sạc
- Tốc độ30 - 35km/h
- Ắc quy6 Tháng
- Động cơ60v2200w
| Thông số | Xe lôi điện 3 bánh 1 tấn | Xe 3 bánh điện nhập khẩu PT 1000kg |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung | 12 tháng | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 6 Tháng | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao ( Thùng ) | 1600mm x 1100mm x 450mm | — |
| Cỡ lốp trước | 50-10" | — |
| Cớ lốp sau | 400x12 | — |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh dương, trắng, vàng | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 60v2200w | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường di chuyển | 60 - 70km/1lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 30 - 35km/h | — |
| Tai trọng | 1000kg | — |
| Số người cho phép chớ | 1người | — |
| Bảo vệ tụt áp | 51v | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 60v - 100a | — |
| Sạc điện | 07- 09h | — |
| Board | 2000W | — |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | — |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | — |
| Gương | Không | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Tay ga | Làm việc ở 3 chế độ | — |
| Lốp | Có săm | — |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | — |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | — |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 170kg | — |
| Phân bổ bánh trước | 70kg | — |
| Phân bổ bánh sau | 100kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 6000w | — |
| Điện áp | 220v - 50hz | — |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | — |
| Leo dốc | 300 | — |
| Điện áp động cơ | 60V | — |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

