So sánh Xe máy điện 133F New V18 vs Xe máy điện Before All BF26
-14%
Xe máy điện 133F New V18
- Quãng đường60 - 70km/1lần sạc
- Tốc độ500w/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ500w, 3 pha, một chiều không chổi than
-18%
Xe máy điện Before All BF26
- Quãng đườngKhoảng 90 km / 1 lần sạc
- Tốc độ50 km/h
- Ắc quyTổ hợp 6 bình 12V - 23Ah (72V - 23Ah)
- Động cơCông suất danh định 1500W - Tối đa 2650W
Chênh lệch giá: 13.010.000₫ — Xe máy điện 133F New V18 rẻ hơn.
| Thông số | Xe máy điện 133F New V18 | Xe máy điện Before All BF26 |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Before All | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | — |
| Số chứng nhận | 0096/VAQ06 - 01/16 - 00 | — |
| Mã số khung | RPBYADGBF?V3????? | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1830mm x 650mm x 1150mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 1260mm | — |
| Cỡ lốp trước | 90/90-12 | — |
| Cớ lốp sau | 90/90-12 | — |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh dương, trắng | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 500w, 3 pha, một chiều không chổi than | — |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | 500w/v/ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường di chuyển | 60 - 70km/1lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 40 - 50km/h | — |
| Khản năng chở nặng | 160kg | — |
| Số người cho phép chớ | 1người | — |
| Bảo vệ tụt áp | 51v | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 48v - 20a | — |
| Sạc điện | 10 - 12h | — |
| Board | 500W | — |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | — |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | — |
| Gương | Một cặp | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | — |
| Lốp | Không săm | — |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | — |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | — |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 85kg | — |
| Phân bổ bánh trước | 40kg | — |
| Phân bổ bánh sau | 45kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 960w | — |
| Điện áp | 220v - 50hz | — |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | — |
| Leo dốc | 300 | — |
| Điện áp động cơ | 48V | — |
| Tiêu chí | ||
| Động cơ | — | Công suất danh định 1500W - Tối đa 2650W |
| Tốc độ tối đa | — | 50 km/h |
| Ắc quy | — | Tổ hợp 6 bình 12V - 23Ah (72V - 23Ah) |
| Quãng đường | — | Khoảng 90 km / 1 lần sạc |
| Thời gian sạc | — | 6 - 10 giờ (Tự động ngắt khi đầy) |
| Kích thước | — | 1990 × 765 × 1135 mm (Dài × Rộng × Cao) |
| Khối lượng | — | 130 kg |
| Tải trọng | — | 260 kg |
| Phanh & Lốp | — | Phanh đĩa trước, tang trống sau. Lốp không săm 120/70-14 |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

