So sánh Xe máy điện BF 150S và Xe máy điện BF 150i

Xe máy điện BF 150S
Xe máy điện BF 150S
39,800,000₫38,800,000₫
Thông số kỹ thuật chi tiết Before All BF 150S:
  • Động cơ & Vận hành:
    • Công suất tối đa: 4200W.
    • Công suất danh định: 2000W hoặc 1500W.
    • Vận tốc tối đa: 70 km/h.
    • Quãng đường: 130 - 150 km/lần sạc.
    • Khả năng leo dốc: Tốt, phù hợp địa hình đô thị, dốc cầu.
  • Pin & Sạc:
    • Loại pin: Lithium LFP.
    • Thông số pin: 76.8V – 40Ah.
    • Thời gian sạc: 4 - 6 giờ (tự động ngắt khi đầy).
  • Kích thước & Trọng lượng:
    • Dài x Rộng x Cao: 1990mm x 765mm x 1135mm.
    • Khoảng cách trục: 1360mm.
    • Khoảng sáng gầm: 150mm.
    • Khối lượng: 120kg.
    • Tải trọng: 200kg – 220kg.
  • Thiết kế & Tiện ích:
    • Lốp: Wanda 120/70-14.
    • Phanh: Phanh đĩa trước.
    • Đèn: LED toàn phần.
    • Đồng hồ: Điện tử hiển thị đa thông số.
    • Chống nước: Chuẩn IP67.
Xe máy điện BF 150i
Xe máy điện BF 150i
37,300,000₫36,000,000₫
1. Động Cơ và Vận Hành
  • Động cơ: Công suất danh định 1500W, tối đa 2650W.
  • Vận tốc tối đa: 50km/h - 70km/h.
  • Quãng đường: ~150km/1 lần sạc (tùy điều kiện vận hành).
  • Pin: Lithium 76.8V - 20Ah (hoặc 72V20Ah).
  • Thời gian sạc: 4-6 tiếng (tự động ngắt khi đầy).
2. Kích Thước và Khối Lượng
  • Dài x Rộng x Cao: 1990mm x 765mm x 1135mm.
  • Khoảng cách trục bánh xe: 1360mm.
  • Khoảng cách gầm: 150mm.
  • Trọng lượng xe: 120kg.
  • Tải trọng: 200kg - 220kg.
3. Trang Bị và Tính Năng
  • Phanh: Phanh đĩa (trước/sau).
  • Lốp: Wanda 120/70-14.
  • Đèn: Hệ thống đèn LED toàn xe.
  • Đồng hồ: Điện tử hiển thị đa thông tin.
  • Tiện ích: Smartkey (khóa thông minh).


Địa chỉ các Showroom