So sánh Xe máy điện Dibao Pansy S3 NFC và Xe máy điện ESPERO Velia P 2 Pin
Xe máy điện Dibao Pansy S3 NFC
19,780,000₫19,780,000₫
| TT | Nội dung | Thông số |
| 1 | Trọng lượng bản thân | 98kg |
| 2 | Kích thước xe (D/R/C) | 1.760mm x 710mm x 1.140mm |
| 3 | Chiều cao yên | 760mm |
| 4 | Tải trọng | 130kg – 150kg |
| 5 | Động cơ điện, công suất (Max) | 1.350W |
| 6 | Bình điện | Tổ hợp Ắc quy 60V (5x12V) 23Ah |
| 7 | Tôc độ | 45-55km/h |
| 8 | Quãng đường đi/lần xạc | 60-100km (tùy thuộc vào tốc độ di chuyển và tải trọng) |
| 9 | Lốp xe | Lốp không săm 3.50-10 |
| 10 | Kiểu phanh | Phanh đĩa trước, phanh đĩa sau |
| 11 | Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| 12 | Phuộc sau | Lò so trụ đơn, giảm chấn thủy lực |
| 13 | Đèn chiếu sáng | Ful Led 2 tầng, siêu sáng |
| 14 | Thời gian xạc điện (tối đa) | 10- 12 tiếng đồng hồ |
| 16 | Bảo vệ sụt áp: | 52V±1 |
| 16 | Bảo vệ quá dòng | 27A±1 |
| 17 | Bảo hành (max) | 36 tháng |
Xe máy điện ESPERO Velia P 2 Pin
33,900,000₫33,900,000₫
Động cơ và Vận hành
- Công suất tối đa: 2800 W mạnh mẽ.
- Tốc độ tối đa: 70 km/h.
- Quãng đường: Lên đến 250 km cho một lần sạc đầy với 2 pin (trong điều kiện lý tưởng).
Pin và Sạc
- Loại pin: Pin Lithium-ion 72V – 30Ah, cell LiFePO4 (LFP) chống cháy nổ.
- Thời gian sạc: Khoảng 5,5 - 6 giờ cho cả 2 pin.
- Độ bền: Chuẩn chống nước IP65, tuổi thọ pin trên 10 năm.
Kích thước và Trọng lượng
- Kích thước (DxRxC): 1920 x 665 x 1110 mm.
- Chiều cao yên: 780 mm.
- Trọng lượng: 96 kg.
Trang bị và An toàn
- Lốp xe: Lốp không săm 90/90-14 cho cả bánh trước và sau.
- Phanh: Phanh đĩa phía trước và phanh tang trống phía sau.
- Giảm xóc: Phuộc trước ống lồng giảm chấn thủy lực, phuộc sau lò xo trụ giảm chấn thủy lực.

