So sánh Xe máy điện Jili Xmen vs Xe máy điện Jili 188X

Xe máy điện Jili Xmen -11%

Xe máy điện Jili Xmen

15.000.000₫ 16.000.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường80 - 90 Km/1 lần sạc
  • Tốc độ40 - 50 Km/h
  • Ắc quy60V - 20A
  • Động cơ1000W, 3 pha, Không chổi than
Xem chi tiết
Xe máy điện Jili 188X -12%

Xe máy điện Jili 188X

12.000.000₫ 12.500.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường70 - 80 Km/1 lần sạc
  • Tốc độ40 - 50 Km/h
  • Ắc quy48V - 20A
  • Động cơ500W, 3 pha, Không chổi than
Xem chi tiết

Chênh lệch giá: 3.000.000₫ — Xe máy điện Jili 188X rẻ hơn.

12/30 thông số khác nhau
Thông số Xe máy điện Jili Xmen Xe máy điện Jili 188X
Thông tin chung
Hãng sản xuất JiLi JiLi
Xuất xứ Việt Nam Việt Nam
Bảo hành Khung xe, motor 2 năm 2 năm
Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển 1 năm 1 năm
Ngoại hình
Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao 1720mm x 760mm x 1070mm 1730 mm x 710 mm x 960 mm
Chiều cao yên xe 750 mm 750 mm
Đường kính bánh xe 12 x 2 cm 16 x 2 cm
Mầu sắc có bán Đủ mầu Đủ mầu
Tính năng
Động cơ 1000W, 3 pha, Không chổi than 500W, 3 pha, Không chổi than
Cách thức thao tác Tự động Tự động
Quãng đường đi được 80 - 90 Km/1 lần sạc 70 - 80 Km/1 lần sạc
Vận tốc tối đa 40 - 50 Km/h 40 - 50 Km/h
Phụ kiện xe
Ắc quy 60V - 20A 48V - 20A
Sạc điện Tự động ngắt khi Ắc quy đầy Tự động ngắt khi Ắc quy đầy
Thời gian sạc 10 - 12 giờ 8 - 10 giờ
Công suất 1000W 500W
Điện áp động cơ 60 V 60 V
Khung Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện
Điện áp 220v - 50Hz 220v - 50Hz
Chú thích
Trọng lượng xe 95 Kg 56 Kg
Khả năng chở vật nặng 180kg 140kg
Bảo vệ tụt áp 41V 41V
Bánh xe trước sau Lốp không săm Lốp có săm
Giảm sóc Trước, sau Trước, sau
Chắn bùn Trước, sau Trước, sau
Gương hậu Một cặp Một cặp
Yên xe Yên liền Yên liền
Cốp xe Dưới yên Dưới yên
Đèn Pha trước Đèn pha
Tay ga Làm việc ở 2 chế độ: thường và Sport (Đi được 70km) Làm việc ở 1 chế độ

Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.