So sánh Xe máy điện JVC eco Gogo Plus 2022 và Xe máy điện ESPERO Velia P 2 Pin
Xe máy điện JVC eco Gogo Plus 2022
16,900,000₫16,900,000₫
| THÔNG TIN CHUNG | |
|---|---|
| Hãng sản xuất | JVC eco |
| Nhãn hiệu | JVC GOGO |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 3 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm |
| Số chứng nhận | 0013/VAQ06 - 01/19 - 00 |
| Mã số khung | RL9YGEKGN?BTB???? |
| NGOẠI HÌNH | |
| Chiều dài x rộng x cao | 1700mm x 700mm x 1030mm |
| Chiều dài cơ sở | 1240mm |
| Cỡ lốp trước | 90/90-10 |
| Cớ lốp sau | 90/90-10 |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, trắng, xanh đen, xanh ngọc, đỏ đô |
| TÍNH NĂNG | |
| Động cơ | JVCECO JVC60V800W |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | 1520w/v/ph |
| Cách thức thao tác | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 70 - 80km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 40 - 50km/h |
| Khản năng chở nặng | 220kg |
| Số người cho phép chớ | 2người |
| Bảo vệ tụt áp | 51v |
| PHỤ KIỆN XE | |
| Ắc quy | Điện 60V, ắc quy chì a xít (5x12V-20Ah) |
| Sạc điện | 10 - 12h |
| Board | 800W |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | Một cặp |
| Khóa | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Trọng lượng xe | 90kg |
| Phân bổ bánh trước | 35kg |
| Phân bổ bánh sau | 55kg |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 1200w |
| Điện áp | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 1.2 kw |
| Leo dốc | 300 |
| Điện áp động cơ | 60V |
Xe máy điện ESPERO Velia P 2 Pin
33,900,000₫33,900,000₫
Động cơ và Vận hành
- Công suất tối đa: 2800 W mạnh mẽ.
- Tốc độ tối đa: 70 km/h.
- Quãng đường: Lên đến 250 km cho một lần sạc đầy với 2 pin (trong điều kiện lý tưởng).
Pin và Sạc
- Loại pin: Pin Lithium-ion 72V – 30Ah, cell LiFePO4 (LFP) chống cháy nổ.
- Thời gian sạc: Khoảng 5,5 - 6 giờ cho cả 2 pin.
- Độ bền: Chuẩn chống nước IP65, tuổi thọ pin trên 10 năm.
Kích thước và Trọng lượng
- Kích thước (DxRxC): 1920 x 665 x 1110 mm.
- Chiều cao yên: 780 mm.
- Trọng lượng: 96 kg.
Trang bị và An toàn
- Lốp xe: Lốp không săm 90/90-14 cho cả bánh trước và sau.
- Phanh: Phanh đĩa phía trước và phanh tang trống phía sau.
- Giảm xóc: Phuộc trước ống lồng giảm chấn thủy lực, phuộc sau lò xo trụ giảm chấn thủy lực.

