So sánh Xe máy điện KAZUKI LIBRA và Xe máy điện Vinfast Feliz II

Xe máy điện KAZUKI LIBRA
Xe máy điện KAZUKI LIBRA
16,990,000₫16,990,000₫
PHỤ KIỆN ĐI KÈM
GƯƠNG
SẠC
SỔ BẢO HÀNH
ĐẶC ĐIỂM
BẢO VỆ DÒNG 30 + / – 1.0A
BẢO VỆ TỤT ÁP 52 + / – 0.5V
LỐP Không săm
PHANH TRƯỚC/ PHANH SAU: Phanh đĩa trước, phanh đĩa sau
DUNG TÍCH BÌNH 5 acquy lớn 20A theo xe
TRỌNG LƯỢNG XE 97 kg
TẢI TRỌNG 172 kg
VẬN TỐC TỐI ĐA 50 km/h
NGOẠI HÌNH
MÀU SẮC “Đen bóng, đen sần, đỏ đun, xanh cửu long, xanh rêu bóng, xanh rêu sần, ghi bóng, trắng”
ĐƯỜNG KÍNH BÁNH XE Lốp: 426mm – Vành: 270mm
CHIỀU CAO YÊN 760mm
CHIỀU DÀI – CHIỀU RỘNG – CHIỀU CAO 1800mm x 745mm x 1110mm
BẢO HÀNH
KHUNG XE 36 tháng
ĐỘNG CƠ ĐIỆN 12 tháng
BỘ SẠC ĐIỆN 12 tháng
BỘ ĐIỀU TỐC (IC) 12 tháng
GIẢM SÓC TRƯỚC + SAU 6 tháng
VÀNH XE 12 tháng
TAY GA 6 tháng
CỤM ĐÈN ĐỒNG HỒ 6 tháng
KHOÁ CÔNG TẮC ĐIỆN 3 tháng
TỤ ĐỔI NGUỒN 3 tháng
BỘ CHỐNG TRỘM 3 tháng
CÔNG TẮC TRÁI VÀ PHẢI 3 tháng
Xe máy điện Vinfast Feliz II
Xe máy điện Vinfast Feliz II
21,390,000₫21,390,000₫
Hạng mụcThông số kỹ thuật
Động cơ Động cơ điện một chiều không chổi than (BLDC Inhub)
Công suất Danh định: 1800W - Tối đa: 3000W
Tốc độ tối đa Lên tới 70 km/h (chế độ Sport)
Loại pin Pin LFP (1.5 kWh/pin), tùy chọn lắp thêm 1 pin phụ
Quãng đường di chuyển ~ 82 km (1 pin) hoặc ~ 156 km (2 pin) ở điều kiện tiêu chuẩn
Thời gian sạc Khoảng 4 giờ 30 phút cho 1 viên pin (từ 0-100%)
Kích thước (D x R x C) 1920 × 694 × 1140 mm
Chiều cao yên 780 mm
Khoảng sáng gầm 134 mm
Trọng lượng (bao gồm pin) Khoảng 123 kg
Tải trọng tối đa 130 kg
Dung tích cốp 10 Lít (khi lắp 2 pin)
Khả năng chống nước Tiêu chuẩn IP67 (động cơ ngập sâu 0.5 mét trong 30 phút)
Phanh & Giảm xóc Phanh đĩa trước. Giảm xóc ống lồng (trước) và giảm xóc đôi (sau)


Địa chỉ các Showroom