Động cơ: Hub Motor đặt ở bánh sau, công suất định danh 1.500W, công suất cực đại 2.500W (hoặc In-Hub 3.000W tùy phiên bản).
Vận tốc tối đa: 50 km/h.
Mô-men xoắn: 29,2 Nm.
Pin / Ắc quy: Pin LFP dung lượng 2,1 kWh hoặc 4,3 kWh.
Quãng đường di chuyển: Khoảng 120 km (với pin 2,1 kWh) đến 250 km (với pin 4,3 kWh) trong điều kiện lý tưởng mỗi lần sạc.
Thời gian sạc đầy (0-100%): Khoảng 3 giờ đến 5-6 giờ.
Kích thước (DxRxC): 1.930 x 665 x 1.110 mm.
Chiều cao yên: 770 mm.
Dung tích cốp: Khoảng 42 lít.
Tải trọng: 130 kg.
Hệ thống phanh: Phanh đĩa trước và sau tích hợp CBS.
Chống nước: Tiêu chuẩn IP67 cho động cơ và pin.
Động cơ: Hub Motor, công suất định danh 3.000W, công suất cực đại 6.000W, mô-men xoắn 33,5 Nm.
Vận tốc tối đa: 85 km/h (tăng tốc 0–50 km/h trong 3 giây).
Pin: Pin LFP dung lượng 4,3 kWh (nặng khoảng 30 kg), thời gian sạc đầy 0–100% khoảng 5–6 giờ.
Quãng đường di chuyển: 180–220 km thực tế (hoặc lên đến 200–250 km trong điều kiện lý tưởng).
Kích thước & Trọng lượng: 1.920 x 1.170 x 730 mm (DxCxR), chiều cao yên 780 mm, trọng lượng gồm pin 120 kg, tải trọng 130 kg.
Trang bị an toàn & Tiện ích: Phanh đĩa trước/sau tích hợp phanh kết hợp CBS, vành đúc hợp kim nhôm 12 inch, lốp không săm, chống nước chuẩn IP67 cho động cơ và pin, cốp xe 15L, tích hợp cổng sạc USB ở hộc đồ trước.
Bảo hành: Pin 10 năm hoặc 50.000 km, khung xe 10 năm, động cơ 4 năm hoặc 40.000 km.