So sánh Xe máy điện Sufat 133X8 vs Xe máy điện Xmen Sufat
-17%
Xe máy điện Sufat 133X8
- Quãng đường60 - 70km/1lần sạc
- Tốc độ500w/v/ph
- Ắc quy1 Năm
- Động cơ450w, 3 pha, một chiều không chổi than
-13%
Xe máy điện Xmen Sufat
- Quãng đường70 - 90 Km/1 lần sạc
- Tốc độ40 - 50 Km/h
- Ắc quy60V - 20A
- Động cơ1000W, 3 pha, Không chổi than
Chênh lệch giá: 500.000₫ — Xe máy điện Sufat 133X8 rẻ hơn.
| Thông số | Xe máy điện Sufat 133X8 | Xe máy điện Xmen Sufat |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Sufat | — |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc | — |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | — |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm | — |
| Số chứng nhận | 0063/VAQ06 - 01/17 - 00 | — |
| Mã số khung | RPJYHDGPJ?A1????? | — |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1850mm x 720mm x 1100mm | — |
| Chiều dài cơ sở | 1270mm | — |
| Cỡ lốp trước | 90/90-12 | — |
| Cớ lốp sau | 90/90-12 | — |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, xanh dương, trắng | — |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | 450w, 3 pha, một chiều không chổi than | — |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | 500w/v/ph | — |
| Cách thức thao tác | Tự động | — |
| Quãng đường di chuyển | 60 - 70km/1lần sạc | — |
| Vận tốc tối đa | 40 - 50km/h | — |
| Khản năng chở nặng | 160kg | — |
| Số người cho phép chớ | 1người | — |
| Bảo vệ tụt áp | 51v | — |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 48v - 20a | — |
| Sạc điện | 10 - 12h | — |
| Board | 500W | — |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | — |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa | — |
| Gương | Một cặp | — |
| Khóa | 2 bộ | — |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | — |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | — |
| Lốp | Không săm | — |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | — |
| Phanh trước | Phanh kiểu tang trống | — |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống | — |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 85kg | — |
| Phân bổ bánh trước | 40kg | — |
| Phân bổ bánh sau | 45kg | — |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 960w | — |
| Điện áp | 220v - 50hz | — |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.5 kw | — |
| Leo dốc | 300 | — |
| Điện áp động cơ | 48V | — |
| Thông tin chung | ||
| Hãng sản xuất | — | Sufat |
| Xuất xứ | — | Việt Nam |
| Bảo hành Khung xe, motor | — | 2 năm |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | — | 1 năm |
| Ngoại hình | ||
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | — | 1640mm x 640mm x 1200mm |
| Chiều cao yên xe | — | 750 mm |
| Đường kính bánh xe | — | 12" x 2,5" |
| Mầu sắc có bán | — | Đủ mầu |
| Tính năng | ||
| Động cơ | — | 1000W, 3 pha, Không chổi than |
| Cách thức thao tác | — | Tự động |
| Quãng đường đi được | — | 70 - 90 Km/1 lần sạc |
| Vận tốc tối đa | — | 40 - 50 Km/h |
| Phụ kiện xe | ||
| Ắc quy | — | 60V - 20A |
| Sạc điện | — | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy |
| Thời gian sạc | — | 10 - 12 giờ |
| Công suất | — | 1000W |
| Điện áp động cơ | — | 60 V |
| Khung | — | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện |
| Điện áp | — | 220v - 50Hz |
| Chú thích | ||
| Trọng lượng xe | — | 90 Kg |
| Khả năng chở vật nặng | — | 180kg |
| Bảo vệ tụt áp | — | 51V |
| Bánh xe trước sau | — | Lốp không xăm, rộng hơn, bám đường |
| Giảm sóc | — | Trước và sau |
| Leo dốc | — | 350 |
| Gương hậu | — | 1 cặp |
| Yên xe | — | Yên liền |
| Chắn bùn | — | Trước, sau |
| Đèn pha | — | Đèn pha |
| Tay ga | — | Làm việc ở 1 chế độ |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

