So sánh Xe máy điện trẻ em Vespa 3279 (NLD3288) và Xe xuồng điện Smart X9
Xe máy điện trẻ em Vespa 3279 (NLD3288)
1,130,000₫930,000₫
| THÔNG TIN CHUNG | |
|---|---|
| Hãng sản xuất | |
| Nhãn hiệu | 3279 (NLD3288) |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 0 Tháng |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 0 Tháng |
| Số chứng nhận | |
| Mã số khung | |
| NGOẠI HÌNH | |
| Chiều dài x rộng x cao | 1080mm x 380mm x 680mm |
| Chiều dài cơ sở | 950mm |
| Cỡ lốp trước | 8X3.50 |
| Cớ lốp sau | 8X3.50 |
| Màu sắc có bán | Đỏ, đen, trắng, xanh dương |
| TÍNH NĂNG | |
| Động cơ | Động cơ 12V |
| Công suất lớn nhất/sô vòng quay | 150kw/v/ph |
| Cách thức thao tác | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 10 - 15km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 3 - 5km/h |
| Tải trọng | 25 kg |
| Số người cho phép chớ | 1bé |
| Bảo vệ tụt áp | 11v |
| Độ tuổi thích hợp | 1- 6 tuổi |
| Kết nối nhạc | |
| PHỤ KIỆN XE | |
| Ắc quy | 6V4.5AH |
| Sạc điện | 04- 06h |
| Board | 150W |
| Khung | Hợp kim thép |
| Vỏ | Nhựa tổng hợp |
| Ghế | Da |
| Giỏ xe | Rộng rãi |
| Gương | Không |
| Khóa | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở 2 chế độ |
| Lốp | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở một chế độ |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Trọng lượng xe | 8,2kg |
| Phân bổ bánh trước | 1 bánh lớn |
| Phân bổ bánh sau | 1 bánh lớn + 2 bánh phụ |
| Tiêu thụ năng lương/1 lần sạc | 84w |
| Điện áp | 220v - 50hz |
| Lượng điện tiêu hao cho 1 lần sạc | ≤ 0.09 kw |
| Leo dốc | 100 |
| Điện áp động cơ | 6V |
Xe xuồng điện Smart X9
4,800,000₫4,800,000₫
Kích thước và Trọng lượng
- Kích thước: Khoảng 110–135 cm (dài) x 50–65 cm (rộng) x 55–65 cm (cao).
- Trọng lượng xe: Khoảng 25–40 kg tùy dòng xe nhỏ hay cỡ đại.
- Tải trọng: Từ 150 kg đến 180 kg, cho phép người lớn và trẻ em chơi cùng lúc.
Động cơ và Pin (Ắc quy)
- Động cơ: Công suất khoảng 350W mạnh mẽ, chạy êm và bền bỉ.
- Ắc quy / Pin: Thường dùng hệ thống điện 24V (12Ah–15Ah).
- Thời gian sạc: Khoảng 4 đến 8 tiếng tùy dung lượng bình.
- Thời gian sử dụng: Khoảng 1 đến 2 giờ chạy liên tục.
Tính năng khác
- Tốc độ di chuyển: Đạt 10–20 km/h với các mức chỉnh tốc độ nhanh chậm.
- Chức năng: Tiến, lùi, xoay tròn hoặc drift linh hoạt 360 độ.
- Tiện ích: Trang bị đèn LED phát sáng quanh thân xe.

