So sánh Xe máy điện Vinfast Amio S và Xe máy điện Vinfast FLAZZ
Xe máy điện Vinfast Amio S
11,600,000₫11,600,000₫
Thông số kỹ thuật cơ bản
- Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 1715 mm × 690 mm × 1050 mm
- Động cơ: Inhub, công suất danh định 240W (tối đa 800W)
- Tốc độ tối đa: Chế độ Sport: 25 km/h | Chế độ Eco: 20 km/h
- Quãng đường di chuyển: Khoảng 65 km/lần sạc
- Loại Pin: Pin LFP dung lượng 1.024 kWh đặt dưới sàn để chân
- Thời gian sạc đầy: Khoảng 6 giờ (sạc từ 0 - 100%)
- Trọng lượng: 75 kg (đã bao gồm pin)
- Tải trọng cho phép: Khoảng 130 kg
Trang bị & Tiện ích
- Khả năng chống nước: Đạt chuẩn IP67 cho động cơ
- Phanh & Giảm xóc: Phanh tang trống (phanh cơ) trước và sau. Giảm xóc phuộc ống lồng trước và lò xo giảm xóc đôi phía sau
- Cốp xe: Dung tích 12L
- Tiện ích nổi bật: Màn hình HMI hiển thị LED Color, hệ thống đèn LED Projector, đi kèm bàn đạp tiện lợi, kết nối ứng dụng điện thoại (App) thông minh để định vị và kiểm tra thông tin xe.
- Màu sắc: Đỏ tươi, trắng ngọc trai, xám xi măng, đen bóng, xanh ngọc/xanh oliu.
Xe máy điện Vinfast FLAZZ
159,900,000₫15,990,000₫
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Kích thước (D x R x C) | 1.700 x 685 x 1.100 mm |
| Chiều cao yên | 760 mm |
| Trọng lượng | 72 kg |
| Tải trọng tối đa | 130 kg |
| Công suất động cơ danh định / tối đa | 600W / 1.100W |
| Tốc độ tối đa | 39 km/h |
| Dung lượng pin | 1.2 kWh (pin LFP) |
| Loại pin | Lithium Iron Phosphate (LFP) |
| Quãng đường di chuyển (1 pin / 2 pin) | 70 km / 135 km |
| Thời gian sạc đầy | 6,5 giờ |
| Cốp xe | 14 lít (hoặc 8 lít khi lắp 2 pin) |
| Tiêu chuẩn chống nước | IP67 |
| Hệ thống chiếu sáng | Toàn bộ đèn LED |
| Phanh | Phanh cơ trước – sau |
| Giảm xóc | Ống lồng thủy lực / Giảm xóc đôi sau |
| Giá niêm yết | 16.000.000 VNĐ |
| Giá ưu đãi | 14.080.000 VNĐ |

