So sánh Xe máy điện Xmen New và Xe máy điện Powelldd Fancy
Xe máy điện Xmen New
15,990,000₫15,990,000₫
| THÔNG TIN CHUNG | |
|---|---|
| Hãng sản xuất | |
| Xuất xứ | Việt Nam và Trung Quốc |
| Bảo hành Khung | 4 Năm |
| Bảo hành Ăc quy, Motor, Bộ điều khiển | 1 Năm |
| Số chứng nhận | |
| Mã số khung | |
| NGOẠI HÌNH | |
| Chiều dài x rộng x cao | 1770mm x 700mm x 1090mm |
| Chiều dài cơ sở | 1280mm |
| Cỡ lốp trước | 100/90-10 |
| Cớ lốp sau | 100/90-10 |
| Màu sắc có bán | Đen, đỏ, trắng, xanh dương |
| TÍNH NĂNG | |
| Động cơ | 800w, 3 pha, một chiều không chổi than |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | 1520w/v/ph |
| Cách thức thao tác | Tự động |
| Quãng đường di chuyển | 70 - 80km/1lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 40 - 50km/h |
| Khản năng chở nặng | 225kg |
| Số người cho phép chớ | 2người |
| Bảo vệ tụt áp | 51v |
| PHỤ KIỆN XE | |
| Ắc quy | 60v - 20a |
| Sạc điện | 10 - 12h |
| Board | 800W |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Cốp xe | Rộng rãi, có khóa |
| Gương | Một cặp |
| Khóa | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Phanh kiểu tang trống |
Xe máy điện Powelldd Fancy
17,990,000₫17,990,000₫
| Thông Số Sản Phẩm FANCY | |
|---|---|
| Tên mẫu xe | POWELLDD FANCY |
| Màu sắc | Xanh Titanium Trắng Angelic Xám Urban Đen Phantom Xám Magic |
| Kích Thước và Trọng Lượng | |
| Kích thước (D × R × C) | 1760 × 680 × 1110 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 153 mm |
| Khả năng leo dốc | 12.8° |
| Động Cơ và Vận Hành | |
| Công suất động cơ | 800 W |
| Tốc độ tối đa* | 45 km/h |
| Mức tiêu thụ điện năng* | 38.5 Wh/Km |
| Loại ắc quy | 60V22.3Ah Graphene |
| Quãng đường di chuyển* | 60 – 80 km |
| Trang Thiết Bị Khác | |
| Hệ thống phanh | Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau |
| Lốp xe | 90/90-10 inch |
| Hệ thống chiếu sáng | LED |
| Vành xe | Vành đúc nhôm |

