So sánh Xe máy điện YD-EM162 và Xe máy điện Vinfast Viper
Xe máy điện YD-EM162
16,500,000₫16,000,000₫
|
Thông tin chung |
|
|---|---|
| Hãng sản xuất |
Yadea |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành Khung xe, motor | 2 năm |
| Bảo hành Ác quy, bộ điều khiển | 1 năm |
|
Ngoại hình |
|
|---|---|
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao |
1640mm x 640mm x 1200mm |
| Chiều cao yên xe | 750 mm |
| Đường kính bánh xe | 16 x 2 cm |
| Mầu sắc có bán | Đủ mầu |
|
Tính năng |
|
|---|---|
| Động cơ | 500W, 3 pha, Không chổi than |
| Cách thức thao tác | Tự động |
| Quãng đường đi được | 70 - 80 Km/1 lần sạc |
| Vận tốc tối đa | 30 - 40 Km/h |
|
Phụ kiện xe |
|
| Ắc quy | 48V - 20A |
| Sạc điện | Tự động ngắt khi Ắc quy đầy |
| Thời gian sạc | 8 - 10 giờ |
| Công suất | 500W |
| Điện áp động cơ | 41 V |
| Khung | Thép chắc chắn - sơn tĩnh điện |
| Điện áp | 220v - 50Hz |
|
Chú thích |
|
| Trọng lượng xe | 60 Kg |
| Khả năng chở vật nặng | 140kg |
| Bảo vệ tụt áp | 41V |
|
Bánh xe trước sau |
Lốp không săm |
| Giảm sóc | Trước, sau |
| Chắn bùn | Trước, sau |
| Gương hậu | 1 cặp |
| Yên xe | Yên liền |
| Cốp xe | Dưới yên |
| Đèn | Pha trước |
| Tay ga |
Làm việc ở 1 chế độ |
Xe máy điện Vinfast Viper
36,708,000₫36,708,000₫
1. Động cơ & Vận hành
- Động cơ: BLDC Inhub
- Công suất danh định: 1.800 W
- Công suất tối đa: 3.000 W
- Vận tốc tối đa: 70 km/h
- Khả năng leo dốc và tăng tốc: Tăng tốc từ 0 - 50 km/h trong khoảng 5 giây.
- Tiêu chuẩn chống nước: Đạt chuẩn IP67, vận hành an toàn ở mực nước ngập sâu 0,5 m trong 30 phút.
2. Pin & Phạm vi di chuyển
- Loại pin: Pin LFP thông minh, hỗ trợ công nghệ đổi pin.
- Dung lượng: Mỗi viên pin là 1,5 kWh. Xe có 2 khay chứa pin.
- Quãng đường di chuyển:
- 1 pin: 82 km cho một lần sạc.
- 2 pin: Lên tới 156 km (khi lắp thêm pin phụ).
- Thời gian sạc: Khoảng 4 giờ 30 phút để sạc đầy từ 0 - 100% (với sạc 400 W).
3. Thông số kích thước & Khung gầm
- Kích thước (Dài x Rộng x Cao): 1.907 mm × 692 mm × 1.135 mm
- Chiều cao yên: 780 mm
- Khoảng sáng gầm: 138 mm
- Trọng lượng: 98 kg (nếu lắp 2 pin nặng khoảng 110 kg)
- Tải trọng: Chở vật nặng 130 kg
4. Tiện ích & Trang bị
- Phanh: Phanh đĩa trước, phanh tang trống sau.
- Giảm xóc: Phuộc ống lồng trước, phanh/giảm xóc đôi có bình dầu phụ phía sau.
- Lốp: Lốp không săm, vành đúc mâm 14 inch.
- Cốp xe: Dung tích 16 lít (còn 10 lít khi lắp thêm pin phụ).
- Công nghệ thông minh: Khóa thông minh (Smart Key), màn hình hiển thị TFT sắc nét, tích hợp cổng sạc USB và Type-C.

