So sánh Xe máy Vespa GTS Super Racing Sixties 300 vs Xe máy Vespa GTS Touring 300
-22%
Xe máy Vespa GTS Super Racing Sixties 300
- Quãng đường150 - 200km/1lần đổ đầy
- Tốc độ17.5 kW/ 8250 v/ ph
- Ắc quy12v - 12a
- Động cơ1 Năm
-11%
Xe máy Vespa GTS Touring 300
- Quãng đường150 - 200km/1lần đổ đầy
- Tốc độ17.5 kW/ 8250 v/ ph
- Ắc quy12v - 12a
- Động cơ1 Năm
Chênh lệch giá: 4.000.000₫ — Xe máy Vespa GTS Touring 300 rẻ hơn.
| Thông số | Xe máy Vespa GTS Super Racing Sixties 300 | Xe máy Vespa GTS Touring 300 |
|---|---|---|
| THÔNG TIN CHUNG | ||
| Hãng sản xuất | Vespa | Vespa |
| Nhãn hiệu | PIAGGIO Vespa Gts Super Sport 300 ABS-719 | PIAGGIO Vespa Gts Super Sport 300 ABS-719 |
| Xuất xứ | Trung Quốc , Italia và Việt Nam | Trung Quốc , Italia và Việt Nam |
| Bảo hành Khung | 3 Năm | 3 Năm |
| Bảo hành động cơ, hệ thống điện | 1 Năm | 1 Năm |
| Số chứng nhận | 0048/VAQ06 - 01/20 - 00 | 0048/VAQ06 - 01/20 - 00 |
| Mã số khung | RP8M45719?V0????? | RP8M45719?V0????? |
| NGOẠI HÌNH | ||
| Chiều dài x rộng x cao | 1930mm x 755mm x 1170mm | 1930mm x 755mm x 1170mm |
| Chiều dài cơ sở | 1350mm | 1350mm |
| Cỡ lốp trước | 120/70 - 12 | 120/70 - 12 |
| Cớ lốp sau | 130/70 - 12 | 130/70 - 12 |
| Màu sắc có bán | Xanh quân đội, trắng | Xanh đen |
| TÍNH NĂNG | ||
| Động cơ | VESPA M45MM | VESPA M45MM |
| Loại | Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng | Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng |
| Thể tích | 278.3 cm3 | 278.3 cm3 |
| Công suất lớn nhât/tốc độ quay | 17.5 kW/ 8250 v/ ph | 17.5 kW/ 8250 v/ ph |
| Cách thức thao tác | Thông qua tay ga | Thông qua tay ga |
| Quãng đường di chuyển | 150 - 200km/1lần đổ đầy | 150 - 200km/1lần đổ đầy |
| Vận tốc tối đa | 50 - 60km/h | 50 - 60km/h |
| Khản năng chở nặng | 310kg | 310kg |
| Số người cho phép chớ | 2người | 2người |
| Loại nhiên liệu | Xăng không chì có trị số ôc tan 92 | Xăng không chì có trị số ôc tan 92 |
| PHỤ KIỆN XE | ||
| Ắc quy | 12v - 12a | 12v - 12a |
| Sạc điện | Trong quá trình sử dụng | Trong quá trình sử dụng |
| Khung | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện | Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện |
| Giỏ xe | Rộng rãi | Rộng rãi |
| Gương | Một cặp | Một cặp |
| Khóa | 2 bộ | 2 bộ |
| Sổ bảo hành | 1 cuốn | 1 cuốn |
| Tay ga | Làm việc ở một chế độ | Làm việc ở một chế độ |
| Lốp | Không săm | Không săm |
| Đèn pha | Hoạt động ở hai chế độ | Hoạt động ở hai chế độ |
| Phanh trước | Phanh đĩa, ABS | Phanh đĩa, ABS |
| Phanh sau | Phanh đĩa, ABS | Phanh đĩa, ABS |
| THÔNG TIN KHÁC | ||
| Trọng lượng xe | 160kg | 160kg |
| Phân bổ bánh trước | 64kg | 64kg |
| Phân bổ bánh sau | 96kg | 96kg |
| Dung tích bình xăng | 3lít | 3lít |
| Leo dốc | 300 | 300 |
Hai xe giống nhau ở toàn bộ thông số đang hiển thị.
Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.

