So sánh Xe máy Vespa GTS Super Racing Sixties 300 vs Xe máy Vespa Sei Giorni 300

Xe máy Vespa GTS Super Racing Sixties 300 -22%

Xe máy Vespa GTS Super Racing Sixties 300

135.000.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường150 - 200km/1lần đổ đầy
  • Tốc độ17.5 kW/ 8250 v/ ph
  • Ắc quy12v - 12a
  • Động cơ1 Năm
Xem chi tiết
Xe máy Vespa Sei Giorni 300 -17%

Xe máy Vespa Sei Giorni 300

139.000.000₫
Rẻ hơn
  • Quãng đường150 - 200km/1lần đổ đầy
  • Tốc độ17 kW/ 8500 v/ ph
  • Ắc quy12v - 12a
  • Động cơ1 Năm
Xem chi tiết

Chênh lệch giá: 4.000.000₫ — Xe máy Vespa GTS Super Racing Sixties 300 rẻ hơn.

9/39 thông số khác nhau
Thông số Xe máy Vespa GTS Super Racing Sixties 300 Xe máy Vespa Sei Giorni 300
THÔNG TIN CHUNG
Hãng sản xuất Vespa Vespa
Nhãn hiệu PIAGGIO Vespa Gts Super Sport 300 ABS-719 PIAGGIO Vespa Sei Giorni ABS-724
Xuất xứ Trung Quốc , Italia và Việt Nam Trung Quốc , Italia và Việt Nam
Bảo hành Khung 3 Năm 3 Năm
Bảo hành động cơ, hệ thống điện 1 Năm 1 Năm
Số chứng nhận 0048/VAQ06 - 01/20 - 00 0084/VAQ06 - 01/20 - 00
Mã số khung RP8M45719?V0????? RP8M45724?V0?????
NGOẠI HÌNH
Chiều dài x rộng x cao 1930mm x 755mm x 1170mm 1950mm x 770mm x 1185mm
Chiều dài cơ sở 1350mm 1375mm
Cỡ lốp trước 120/70 - 12 120/70 - 12
Cớ lốp sau 130/70 - 12 130/70 - 12
Màu sắc có bán Xanh quân đội, trắng Xanh quân đội, trắng
TÍNH NĂNG
Động cơ VESPA M45MM VESPA M45TM
Loại Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng Xăng, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng chất lỏng
Thể tích 278.3 cm3 278.3 cm3
Công suất lớn nhât/tốc độ quay 17.5 kW/ 8250 v/ ph 17 kW/ 8500 v/ ph
Cách thức thao tác Thông qua tay ga Thông qua tay ga
Quãng đường di chuyển 150 - 200km/1lần đổ đầy 150 - 200km/1lần đổ đầy
Vận tốc tối đa 50 - 60km/h 50 - 60km/h
Khản năng chở nặng 310kg 310kg
Số người cho phép chớ 2người 2người
Loại nhiên liệu Xăng không chì có trị số ôc tan 92 Xăng không chì có trị số ôc tan 92
PHỤ KIỆN XE
Ắc quy 12v - 12a 12v - 12a
Sạc điện Trong quá trình sử dụng Trong quá trình sử dụng
Khung Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện Thép chắc chắn - Sơn tĩnh điện
Giỏ xe Rộng rãi Rộng rãi
Gương Một cặp Một cặp
Khóa 2 bộ 2 bộ
Sổ bảo hành 1 cuốn 1 cuốn
Tay ga Làm việc ở một chế độ Làm việc ở một chế độ
Lốp Không săm Không săm
Đèn pha Hoạt động ở hai chế độ Hoạt động ở hai chế độ
Phanh trước Phanh đĩa, ABS Phanh đĩa
Phanh sau Phanh đĩa, ABS Phanh đĩa
THÔNG TIN KHÁC
Trọng lượng xe 160kg 160kg
Phân bổ bánh trước 64kg 64kg
Phân bổ bánh sau 96kg 96kg
Dung tích bình xăng 3lít 3lít
Leo dốc 300 300

Vẫn phân vân? Gọi 1800 6726 để được tư vấn, hoặc đăng ký chạy thử miễn phí tại cửa hàng gần bạn.